long-chain molecule

long-chain molecule

A scientist points to a diagram of a long-chain molecule on a whiteboard.

Định nghĩa
  • Danh từ: Trong hóa học, "long-chain molecule" (phân tử chuỗi dài) một phân tử một chuỗi nguyên tử tương đối dài, thường được hình thành từ các nguyên tử cacbon liên kết với nhau. Các phân tử này thường khối lượng phân tử lớn tồn tại trong các chất như polymer, lipid, hoặc hydrocarbon.
dụ sử dụng
  • (Một phân tử chuỗi dài có thể bao gồm hàng trăm nguyên tử cacbon liên kết với nhau.)
  • (Các tính chất của một phân tử chuỗi dài phụ thuộc vào độ dài cấu trúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Long-chain molecule in polymers: Thường dùng để chỉ các chuỗi polymer dài, như polyethylene hoặc nylon.

    • Polyethylene is a common long-chain molecule used in plastic bags. (Polyethylene một phân tử chuỗi dài phổ biến được dùng trong túi nhựa.)
  • Long-chain molecule in biochemistry: Ám chỉ các acid béo chuỗi dài hoặc các phân tử sinh học khác.

    • Long-chain fatty acids are essential for cell membrane structure. (Các acid béo chuỗi dài rất cần thiết cho cấu trúc màng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain molecule (danh từ): phân tử chuỗi (nói chung, không nhất thiết dài).
  • Polymer (danh từ): polymer, một loại phân tử chuỗi dài gồm nhiều đơn vị lặp lại.
  • Macromolecule (danh từ): đại phân tử, bao gồm cả phân tử chuỗi dài.
Từ đồng nghĩa
  • Polymeric chain: chuỗi polymer.
  • Long-chain polymer: polymer chuỗi dài.
  • Extended molecule: phân tử mở rộng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "long-chain molecule" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "long-chain molecule" đây thuật ngữ kỹ thuật.