long-shanked

long-shanked

The young deer is a long-shanked creature, gracefully leaping across the meadow.

Định nghĩa

Tính từ: - chân dài: "long-shanked" dùng để miêu tả một người hoặc động vật đôi chân dài một cách rõ rệt. Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn "long-legged".

dụ sử dụng
  • (Con diệc chân dài đứng bất động trong làn nước nông.)
  • (Anh ấy một thiếu niên chân dài, toàn đầu gối khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-shanked" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ phần thân hoặc phần kéo dài tương tự như chân, mặc dù hiếm gặp.
    • The long-shanked tool reached into the narrow crevice. (Dụng cụ cán dài đã vươn vào khe hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-legged (tính từ): chân dài (phổ biến hơn ít trang trọng hơn).

    • The long-legged spider scurried across the floor. (Con nhện chân dài chạy nhanh qua sàn nhà.)
  • Shank (danh từ): phần cẳng chân (giữa đầu gối mắt cá chân); hoặc phần thân dài của một vật (như cán của dụng cụ).

    • The shank of the knife was made of stainless steel. (Cán của con dao được làm bằng thép không gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-legged: chân dài (từ đồng nghĩa chính, phổ biến nhất).
  • Long-limbed: tay chân dài (bao gồm cả tay chân, rộng hơn).
  • Leggy: chân dài (thường dùng cho động vật hoặc cây cối, mang sắc thái thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "long-shanked".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "long-shanked". Tuy nhiên, thành ngữ "to have long legs" ( chân dài) thường dùng để chỉ khả năng đi xa hoặc chạy nhanh, nhưng không liên quan trực tiếp đến hình dáng.