long-standing

/'lɔɳ'stændiɳ/
Học thuật
Thân thiện
long-standing

A long-standing tradition in our town is the annual harvest festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • từ lâu đời, tồn tại trong một thời gian dài: Dùng để mô tả một tình trạng, mối quan hệ, truyền thống, hoặc thỏa thuận đã được thiết lập duy trì trong một khoảng thời gian dài đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two companies have a long-standing partnership. (Hai công ty mối quan hệ đối tác lâu năm.)
    • She is trying to resolve a long-standing dispute between the neighbors. ( ấy đang cố gắng giải quyết một tranh chấp tồn đọng từ lâu giữa những người hàng xóm.)
    • This festival is a long-standing tradition in our village. (Lễ hội này một truyền thống lâu đời trong làng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a long-standing commitment": một cam kết lâu dài.

    • The organization has a long-standing commitment to environmental protection. (Tổ chức này một cam kết lâu dài đối với việc bảo vệ môi trường.)
  • "a long-standing member": một thành viên lâu năm.

    • He is a long-standing member of the club. (Ông ấy một thành viên lâu năm của câu lạc bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-term (adj): dài hạn, lâu dài (thường nhấn mạnh vào thời lượng trong tương lai hơn quá khứ).

    • We need a long-term solution. (Chúng ta cần một giải pháp dài hạn.)
  • Established (adj): được thành lập, uy tín lâu năm (có thể chỉ sự tồn tại lâu dài được công nhận).

    • He works for an established law firm. (Anh ấy làm việc cho một hãng luật uy tín lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enduring: bền vững, lâu dài.
  • Time-honored: lâu đời, được tôn trọng qua thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Recent: gần đây.
  • Newfound: mới tìm thấy, mới .
  • Short-lived: ngắn ngủi, chóng tàn.
long-standing

A long-standing tradition in our town is the annual harvest festival.

tính từ
  1. từ lâu đời
    • long-standing friendship
      tình hữu nghị lâu đời