long-sufferance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chịu đựng lâu dài, sự kiên nhẫn chịu đựng nỗi đau hoặc bất hạnh: "long-sufferance" chỉ khả năng hoặc hành động chịu đựng một cách kiên trì, không phàn nàn trước những khó khăn, đau đớn hoặc bất hạnh kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chịu đựng lâu dài của cô ấy trước bệnh tật đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
- (Cộng đồng ngưỡng mộ sự kiên nhẫn chịu đựng của anh ấy trong những năm tháng nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to endure with long-sufferance": chịu đựng với sự kiên nhẫn lâu dài.
- He endured the harsh criticism with remarkable long-sufferance.(Anh ấy chịu đựng những lời chỉ trích gay gắt với sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc.)
- "a spirit of long-sufferance": tinh thần chịu đựng bền bỉ.
- The team worked with a spirit of long-sufferance, never giving up despite setbacks.(Nhóm làm việc với tinh thần chịu đựng bền bỉ, không bao giờ bỏ cuộc dù gặp trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-suffering (adj): kiên nhẫn chịu đựng lâu dài (thường dùng để mô tả tính cách).
- A long-suffering wife (một người vợ kiên nhẫn chịu đựng.)
- Sufferance (n): sự chịu đựng, sự cho phép ngầm.
- He stayed on sufferance, not by right. (Anh ấy ở lại nhờ sự cho phép ngầm, không phải vì quyền lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Patience (sự kiên nhẫn): nhấn mạnh khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng mà không nổi giận.
- Endurance (sự chịu đựng): nhấn mạnh khả năng chịu đựng lâu dài về thể chất hoặc tinh thần.
- Forbearance (sự nhẫn nhịn): nhấn mạnh sự kiềm chế không trả đũa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Bite the bullet": chịu đựng một tình huống khó khăn với lòng can đảm.
- She had to bite the bullet and face the surgery with long-sufferance.(Cô ấy phải can đảm chịu đựng và đối mặt với ca phẫu thuật với sự kiên nhẫn lâu dài.)