long-sufferance

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chịu đựng lâu dài, sự kiên nhẫn chịu đựng nỗi đau hoặc bất hạnh: "long-sufferance" chỉ khả năng hoặc hành động chịu đựng một cách kiên trì, không phàn nàn trước những khó khăn, đau đớn hoặc bất hạnh kéo dài.
dụ sử dụng
  • (Sự chịu đựng lâu dài của ấy trước bệnh tật đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
  • (Cộng đồng ngưỡng mộ sự kiên nhẫn chịu đựng của anh ấy trong những năm tháng nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to endure with long-sufferance": chịu đựng với sự kiên nhẫn lâu dài.
    • He endured the harsh criticism with remarkable long-sufferance.
      (Anh ấy chịu đựng những lời chỉ trích gay gắt với sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc.)
  • "a spirit of long-sufferance": tinh thần chịu đựng bền bỉ.
    • The team worked with a spirit of long-sufferance, never giving up despite setbacks.
      (Nhóm làm việc với tinh thần chịu đựng bền bỉ, không bao giờ bỏ cuộc gặp trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-suffering (adj): kiên nhẫn chịu đựng lâu dài (thường dùng để mô tả tính cách).
    • A long-suffering wife (một người vợ kiên nhẫn chịu đựng.)
  • Sufferance (n): sự chịu đựng, sự cho phép ngầm.
    • He stayed on sufferance, not by right. (Anh ấy ở lại nhờ sự cho phép ngầm, không phải quyền lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Patience (sự kiên nhẫn): nhấn mạnh khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng không nổi giận.
  • Endurance (sự chịu đựng): nhấn mạnh khả năng chịu đựng lâu dài về thể chất hoặc tinh thần.
  • Forbearance (sự nhẫn nhịn): nhấn mạnh sự kiềm chế không trả đũa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Bite the bullet": chịu đựng một tình huống khó khăn với lòng can đảm.
    • She had to bite the bullet and face the surgery with long-sufferance.
      ( ấy phải can đảm chịu đựng đối mặt với ca phẫu thuật với sự kiên nhẫn lâu dài.)
long-sufferance
She showed great long-sufferance during her recovery.