long-tailed porcupine
Danh từ: Nhím đuôi dài (long-tailed porcupine) là một loài gặm nhấm thuộc họ Nhím (Hystricidae), có nguồn gốc từ đảo Borneo và Sumatra. Đặc điểm nổi bật của loài này là có lông gai ngắn và một cái đuôi dài hơn so với các loài nhím khác.
- (Nhím đuôi dài có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới ở Borneo và Sumatra.)
- (Không giống như các loài nhím khác, nhím đuôi dài có lông gai ngắn và một cái đuôi dài.)
"to spot a long-tailed porcupine": phát hiện một con nhím đuôi dài.
- It is rare to spot a long-tailed porcupine in the wild due to its nocturnal habits. (Rất hiếm khi phát hiện một con nhím đuôi dài trong tự nhiên vì thói quen hoạt động về đêm của nó.)
"the habitat of the long-tailed porcupine": môi trường sống của nhím đuôi dài.
- Deforestation threatens the habitat of the long-tailed porcupine. (Nạn phá rừng đe dọa môi trường sống của nhím đuôi dài.)
Porcupine (n): nhím (nói chung, không phân biệt loài).
- Porcupines are known for their sharp spines. (Nhím nổi tiếng với những chiếc lông gai sắc nhọn của chúng.)
Short-spined porcupine (n): nhím gai ngắn (một cách gọi khác của nhím đuôi dài).
- The short-spined porcupine is another name for the long-tailed porcupine. (Nhím gai ngắn là một tên gọi khác của nhím đuôi dài.)
- Trichys fasciculata: tên khoa học của loài nhím đuôi dài.
- The scientific name for the long-tailed porcupine is Trichys fasciculata. (Tên khoa học của nhím đuôi dài là Trichys fasciculata.)
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ chung như: - Feed on: ăn (thức ăn gì). - The long-tailed porcupine feeds on fruits, roots, and bark. (Nhím đuôi dài ăn trái cây, rễ cây và vỏ cây.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "long-tailed porcupine".