long-tailed weasel

long-tailed weasel

A long-tailed weasel peeks out from behind a large tree root.

Định nghĩa

Danh từ: Chồn đuôi dàimột loài chồn phổ biếnchâu Mỹ, được phân biệt bởi kích thước lớn phần đuôi chóp màu đen.

dụ sử dụng
  • (Con chồn đuôi dài nổi tiếng với thân hình mảnh mai chiếc đuôi chóp đen.)
  • (Nông dân đôi khi coi chồn đuôi dài loài gây hại săn gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-tailed weasel" trong sinh thái học: dùng để chỉ một loài động vật thuộc họ chồn, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể loài gặm nhấm.
    • The long-tailed weasel preys on mice and voles, helping to maintain ecological balance. (Chồn đuôi dài săn chuột nhắt chuột đồng, giúp duy trì cân bằng sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Weasel (danh từ): chồn (nói chung, bao gồm nhiều loài nhỏ hơn).
    • The weasel is a small, agile predator. (Con chồn một loài săn mồi nhỏ, nhanh nhẹn.)
  • Ermine (danh từ): chồn ermine (một loài chồn khác, thường lông trắng vào mùa đông).
    • In winter, the ermine's fur turns white for camouflage. (Vào mùa đông, lông của chồn ermine chuyển sang màu trắng để ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustela frenata (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chồn đuôi dài.
    • Mustela frenata is the scientific name for the long-tailed weasel. (Mustela frenata tên khoa học của loài chồn đuôi dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weasel out of: trốn tránh trách nhiệm (thường dùng với nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến động vật).
    • He tried to weasel out of his chores. (Anh ta cố gắng trốn tránh việc nhà của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To weasel one's way into: len lỏi vào một cách ranh mãnh.
    • She weaseled her way into the exclusive club. ( ấy đã len lỏi vào câu lạc bộ độc quyền bằng cách ranh mãnh.)