long-windedly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách dài dòng, lan man: "long-windedly" mô tả cách nói hoặc viết một cách dài dòng, rườm rà, không đi thẳng vào vấn đề, thường gây khó chịu cho người nghe hoặc người đọc.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- She explained her ideas long-windedly, repeating the same points over and over. (Cô ấy giải thích ý tưởng của mình một cách dài dòng, lặp đi lặp lại cùng một điểm.)
- He answered the simple question long-windedly, making everyone impatient. (Anh ta trả lời câu hỏi đơn giản một cách lan man, khiến mọi người mất kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak long-windedly": nói một cách dài dòng.
- The politician spoke long-windedly about the new policy without giving any clear details. (Chính trị gia nói một cách dài dòng về chính sách mới mà không đưa ra bất kỳ chi tiết rõ ràng nào.)
"to write long-windedly": viết một cách dài dòng.
- The author wrote long-windedly in his introduction, boring the readers before the story even began. (Tác giả viết một cách dài dòng trong phần giới thiệu, làm nhàm chán người đọc trước khi câu chuyện bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Long-winded (tính từ): dài dòng, lê thê.
- His long-winded speech put the audience to sleep. (Bài phát biểu dài dòng của anh ta khiến khán giả buồn ngủ.)
Windiness (danh từ): sự dài dòng, tính lan man.
- The windiness of his explanation frustrated the students. (Sự dài dòng trong lời giải thích của anh ta làm học sinh bực bội.)
Từ đồng nghĩa
Verbally (trạng từ): một cách dài dòng (nhấn mạnh vào lời nói).
- He verbally explained the same concept for hours. (Anh ta giải thích dài dòng cùng một khái niệm trong nhiều giờ.)
Prolixly (trạng từ): một cách dài dòng, rườm rà (văn phong trang trọng).
- The professor prolixly lectured on the topic, losing the students' attention. (Giáo sư giảng dạy dài dòng về chủ đề, làm mất sự chú ý của sinh viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go on at length: nói dài dòng.
- She went on at length about her vacation, boring everyone. (Cô ấy nói dài dòng về kỳ nghỉ của mình, làm mọi người chán ngấy.)
Dwell on: nhấn mạnh quá mức, nói dài dòng về một điều gì đó.
- He kept dwelling on the minor details, making the meeting long-windedly. (Anh ta cứ nhấn mạnh vào các chi tiết nhỏ, khiến cuộc họp trở nên dài dòng.)
Thành ngữ liên quan
- Beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me directly, instead of explaining long-windedly. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng với tôi, thay vì giải thích dài dòng.)