longanberry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả nhãn: "longanberry" là một loại quả châu Á, tương tự như quả vải, có vị ngọt và thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.
- Cây nhãn: Từ này cũng chỉ cây ăn quả có nguồn gốc từ Đông Nam Á đến Úc, được trồng chủ yếu vì quả ngọt của nó; đôi khi được xếp vào các chi Euphorbia hoặc Nephelium.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quả):
- The longanberry has a sweet, juicy flesh similar to a litchi. (Quả nhãn có cùi ngọt và mọng nước, tương tự như quả vải.)
- I bought fresh longanberries at the market for dessert. (Tôi đã mua quả nhãn tươi ở chợ để làm món tráng miệng.)
Danh từ (cây):
- The longanberry tree is commonly grown in tropical regions. (Cây nhãn thường được trồng ở các vùng nhiệt đới.)
- Longanberry trees produce fruit in late summer. (Cây nhãn ra quả vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"longanberry as a delicacy": quả nhãn được coi là một món ăn ngon.
- In many Asian countries, the longanberry is considered a delicacy. (Ở nhiều nước châu Á, quả nhãn được coi là một món ăn ngon.)
"dried longanberry": quả nhãn khô, thường dùng trong y học cổ truyền.
- Dried longanberry is used in traditional medicine for its calming effects. (Quả nhãn khô được dùng trong y học cổ truyền vì tác dụng làm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
Longan (danh từ): một tên gọi khác phổ biến hơn của quả nhãn.
- Longan is another name for longanberry. (Longan là một tên gọi khác của quả nhãn.)
Litchi (danh từ): quả vải, một loại quả tương tự.
- The longanberry is often compared to the litchi. (Quả nhãn thường được so sánh với quả vải.)
Từ đồng nghĩa
- Longan: quả nhãn (tên gọi thông dụng hơn).
- Dragon's eye: mắt rồng (tên gọi dân gian do quả nhãn có hạt đen bóng giống mắt rồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến do từ này chủ yếu là danh từ chỉ quả và cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "longanberry" vì đây là từ chuyên ngành thực vật học và ẩm thực.