longanberry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả nhãn: "longanberry" một loại quả châu Á, tương tự như quả vải, vị ngọt thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.
    • Cây nhãn: Từ này cũng chỉ cây ăn quả nguồn gốc từ Đông Nam Á đến Úc, được trồng chủ yếu quả ngọt của ; đôi khi được xếp vào các chi Euphorbia hoặc Nephelium.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả):

    • The longanberry has a sweet, juicy flesh similar to a litchi. (Quả nhãn cùi ngọt mọng nước, tương tự như quả vải.)
    • I bought fresh longanberries at the market for dessert. (Tôi đã mua quả nhãn tươichợ để làm món tráng miệng.)
  • Danh từ (cây):

    • The longanberry tree is commonly grown in tropical regions. (Cây nhãn thường được trồngcác vùng nhiệt đới.)
    • Longanberry trees produce fruit in late summer. (Cây nhãn ra quả vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "longanberry as a delicacy": quả nhãn được coi một món ăn ngon.

    • In many Asian countries, the longanberry is considered a delicacy. (Ở nhiều nước châu Á, quả nhãn được coi một món ăn ngon.)
  • "dried longanberry": quả nhãn khô, thường dùng trong y học cổ truyền.

    • Dried longanberry is used in traditional medicine for its calming effects. (Quả nhãn khô được dùng trong y học cổ truyền tác dụng làm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Longan (danh từ): một tên gọi khác phổ biến hơn của quả nhãn.

    • Longan is another name for longanberry. (Longan một tên gọi khác của quả nhãn.)
  • Litchi (danh từ): quả vải, một loại quả tương tự.

    • The longanberry is often compared to the litchi. (Quả nhãn thường được so sánh với quả vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Longan: quả nhãn (tên gọi thông dụng hơn).
  • Dragon's eye: mắt rồng (tên gọi dân gian do quả nhãn hạt đen bóng giống mắt rồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến do từ này chủ yếu danh từ chỉ quả cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "longanberry" đây từ chuyên ngành thực vật học ẩm thực.

Từ gần giống