longbowman
Định nghĩa
Danh từ:
- Cung thủ dùng cung dài: "longbowman" chỉ một người lính bắn cung, đặc biệt là trong thời kỳ Trung cổ ở Anh, người sử dụng một loại cung dài (longbow) làm vũ khí chính.
- Từ này thường được dùng để nói về các cung thủ trong quân đội Anh thế kỷ 14-15, nổi bật trong các trận chiến như Agincourt (1415).
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội Anh phụ thuộc nhiều vào các cung thủ dùng cung dài trong Chiến tranh Trăm Năm.)
- (Một cung thủ dùng cung dài lành nghề có thể bắn tên với độ chính xác và sức mạnh lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a longbowman": trở thành một cung thủ dùng cung dài.
- He trained for years to become a longbowman in the king's service.(Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành một cung thủ dùng cung dài phục vụ nhà vua.)
- "the age of the longbowman": thời đại của các cung thủ dùng cung dài (ám chỉ giai đoạn lịch sử khi loại vũ khí này thống trị chiến trường).
- The age of the longbowman ended with the rise of gunpowder weapons.(Thời đại của các cung thủ dùng cung dài kết thúc với sự trỗi dậy của vũ khí thuốc súng.)
Biến thể và từ gần giống
- Longbow (danh từ): cung dài (loại cung lớn, thường cao hơn người sử dụng).
- The longbow was a powerful weapon in medieval warfare.(Cung dài là một vũ khí mạnh mẽ trong chiến tranh thời Trung cổ.)
- Archer (danh từ): cung thủ (nói chung, không phân biệt loại cung).
- An archer needs strength and precision to shoot arrows.(Một cung thủ cần sức mạnh và độ chính xác để bắn tên.)
Từ đồng nghĩa
- Bowman: cung thủ (từ cổ, đồng nghĩa với "longbowman" nhưng ít phổ biến hơn).
- The bowman stood ready on the castle wall.(Người cung thủ đứng sẵn sàng trên tường lâu đài.)
- Yeoman archer: cung thủ tự do (một tầng lớp trong xã hội Anh thời Trung cổ, thường là longbowman).
- Yeoman archers formed the backbone of the English army.(Các cung thủ tự do là nòng cốt của quân đội Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "a longbowman's draw": động tác kéo cung của cung thủ dùng cung dài (ám chỉ sự mạnh mẽ và khéo léo).
- He pulled the string with a longbowman's draw, sending the arrow far.(Anh ấy kéo dây cung như một cung thủ dùng cung dài, phóng mũi tên đi xa.)
- "to fight like a longbowman": chiến đấu với kỹ thuật và tầm xa, thường là từ xa.
- The archers fought like longbowmen, raining arrows on the enemy.(Các cung thủ chiến đấu như những cung thủ dùng cung dài, trút mưa tên xuống kẻ thù.)