longest

longest

She stayed longest at the library.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (dạng so sánh nhất của ):
    • Lâu nhất, dài nhất: Chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách lớn nhất trong một nhóm đối tượng.
    • Nhiều lần nhất: Dùng để chỉ tần suất cao nhất khi so sánh với những người hoặc vật khác.
dụ sử dụng
  • Lâu nhất:

    • She stayed longest at the party. ( ấy ở lại bữa tiệc lâu nhất.)
    • This is the longest bridge in the world. (Đây cây cầu dài nhất thế giới.)
  • Nhiều lần nhất:

    • He has visited the museum the longest among us. (Anh ấy đã đến thăm bảo tàng nhiều lần nhất trong số chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong so sánh: "longest" thường đi kèm với mạo từ "the" hoặc không, tùy vào cấu trúc câu.

    • Of all the students, she stayed the longest. (Trong tất cả học sinh, ấy ở lại lâu nhất.)
  • Dùng với động từ chỉ thời gian: "longest" có thể bổ nghĩa cho các động từ như stay, last, wait, live.

    • This tradition has lasted the longest in our village. (Truyền thống này đã tồn tại lâu nhất trong làng chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Long (adj/adv): dài, lâu.
  • Longer (adj/adv): dài hơn, lâu hơn (dạng so sánh hơn).
  • Length (n): chiều dài, độ dài.
Từ đồng nghĩa
  • Maximum: tối đa, lớn nhất.
  • Extreme: cực độ, tột cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Last the longest: tồn tại lâu nhất.

    • This battery will last the longest. (Cục pin này sẽ dùng được lâu nhất.)
  • Wait the longest: chờ đợi lâu nhất.

    • She waited the longest for the bus. ( ấy đã chờ xe buýt lâu nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • The longest way round is the shortest way home: Đường vòng dài nhất lại đường về nhà nhanh nhấtnói kiên nhẫn cẩn thận sẽ mang lại kết quả tốt hơn).
  • At longest: lâu nhất, tối đa.
    • The meeting will last two hours at longest. (Cuộc họp sẽ kéo dài tối đa hai giờ.)