longfellow
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà thơ người Mỹ: "Longfellow" dùng để chỉ Henry Wadsworth Longfellow (1807-1882), một nhà thơ nổi tiếng của Hoa Kỳ, được nhớ đến nhiều nhất qua các bài thơ tự sự dài. - Tên của một người: "Longfellow" cũng có thể là họ hoặc tên riêng của một người, nhưng phổ biến nhất vẫn là đề cập đến nhà thơ trên.
Ví dụ sử dụng
- (Longfellow nổi tiếng với bài thơ tự sự "Bài ca của Hiawatha".)
- (Nhiều sinh viên học các tác phẩm của Longfellow trong các lớp văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Longfellow's poetry": thơ của Longfellow, thường mang tính chất lãng mạn và kể chuyện.
- Longfellow's poetry often explores themes of nature and history. (Thơ của Longfellow thường khám phá các chủ đề về thiên nhiên và lịch sử.)
"Longfellow's influence": ảnh hưởng của Longfellow đối với văn học.
- Longfellow's influence on American poetry is significant and lasting. (Ảnh hưởng của Longfellow đối với thơ ca Mỹ là đáng kể và lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Longfellowan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Longfellow hoặc phong cách của ông.
- The poem has a Longfellowan style with its rhythmic and narrative quality. (Bài thơ có phong cách Longfellowan với chất lượng nhịp điệu và tự sự.)
Từ đồng nghĩa
- Henry Wadsworth Longfellow: tên đầy đủ của nhà thơ.
- Nhà thơ tự sự người Mỹ: mô tả chức năng của Longfellow.
Các cụm từ liên quan
- "Longfellow's works": các tác phẩm của Longfellow.
- Longfellow's works include poems, translations, and essays. (Các tác phẩm của Longfellow bao gồm thơ, bản dịch và tiểu luận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Longfellow", nhưng có thể dùng:
- "As famous as Longfellow": nổi tiếng như Longfellow, dùng để so sánh về danh tiếng văn học. She is as famous as Longfellow in the world of poetry. (Cô ấy nổi tiếng như Longfellow trong thế giới thơ ca.)