longhorn
Định nghĩa
Danh từ: Longhorn (bò sừng dài) là một giống bò thịt có sừng rất dài, trước đây phổ biến ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Bò sừng dài Texas nổi tiếng với cặp sừng rộng đặc trưng.)
- (Bò sừng dài là loài không thể thiếu trong các cuộc lùa gia súc vào thế kỷ 19.)
- (Các chủ trại vẫn nuôi bò sừng dài vì bản chất cứng cáp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Texas longhorn": thuật ngữ phổ biến chỉ giống bò này gắn liền với bang Texas.
- The Texas longhorn is a symbol of the American West. (Bò sừng dài Texas là biểu tượng của miền Tây nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Longhorned (tính từ): có sừng dài.
- A longhorned beetle is an insect with long antennae. (Bọ cánh cứng sừng dài là loài côn trùng có râu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Beef cattle: bò thịt (nói chung).
- Texas longhorn: bò sừng dài Texas (tên gọi cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "longhorn".
Thành ngữ liên quan
- "Longhorn State": biệt danh của bang Texas, Hoa Kỳ.
- Texas is often called the Longhorn State because of its famous cattle. (Texas thường được gọi là Bang Bò Sừng Dài vì loài gia súc nổi tiếng của nó.)