longiligne

Học thuật
Thân thiện
longiligne

Une femme longiligne porte une robe d'été.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dài chi: Mô tả một kiểu hình thể người các chi (tay, chân) dài một cách tương đối so với thân mình. Đâymột thuật ngữ được sử dụng trong phân loại hình thể người (nhân trắc học).
    • Cao mảnh khảnh: Trong cách dùng phổ thông hơn, từ này thường ám chỉ một dáng người cao, thon dài thanh mảnh một cách duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les mannequins sont souvent choisis pour leur silhouette longiligne. (Các người mẫu thường được chọn tạo hình dáng người cao mảnh khảnh.)
    • Ce type morphologique est dit "longiligne". (Kiểu hình thể này được gọi là "dài chi".)
    • Elle a une taille longiligne qui lui permet de porter toutes les robes. ( ấy có một vóc dáng thon dài cho phép mặc mọi loại váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morphologie longiligne": Chỉ một cấu trúc hoặc kiểu hình thể đặc trưng bởi các chi dài, thường được dùng trong các ngành như nhân loại học, thể thao hoặc thời trang.
    • Les basketteurs ont fréquemment une morphologie longiligne. (Các cầu thủ bóng rổ thường có một kiểu hình thể dài chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Longilignité (danh từ giống cái): Đặc tính, trạng thái dài chi; vóc dáng cao mảnh khảnh.
    • La longilignité est un atout pour un danseur classique. (Vóc dáng thon dài là một lợi thế cho một vũ công ballet.)
Từ đồng nghĩa
  • Élancé(e): thanh thoát, thon thả.
  • Svelte: mảnh dẻ, thanh mảnh.
  • Fin(e): mảnh, thanh.
Từ trái nghĩa
  • Bréviligne: ngắn chi (kiểu hình thể chi ngắn).
  • Trapu(e): lùn chắc nịch.
  • Râblé(e): vai nở, thân hình vạm vỡ.
longiligne

Une femme longiligne porte une robe d'été.

tính từ
  1. (nhân loại học) dài chi

Từ có nhắc đến "longiligne"