longingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khao khát, một cách tha thiết, một cách nhớ nhung: "longingly" mô tả hành động được thực hiện với một cảm xúc mạnh mẽ của sự mong muốn, thường là điều gì đó khó đạt được hoặc đã mất. Nó thể hiện sự khao khát sâu sắc, thường đi kèm với ánh mắt hoặc cử chỉ hướng về đối tượng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn miếng bánh cuối cùng một cách khao khát.)
- (Anh ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ một cách nhớ nhung, mơ về sự tự do.)
- (Con chó rên rỉ một cách tha thiết khi chủ nó rời khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gaze longingly": nhìn chăm chú với khao khát.
- The children gazed longingly at the toys in the shop window. (Những đứa trẻ nhìn chăm chú vào đồ chơi trong cửa sổ cửa hàng một cách khao khát.)
- "to sigh longingly": thở dài với nỗi nhớ nhung.
- She sighed longingly as she remembered her hometown. (Cô ấy thở dài một cách nhớ nhung khi nhớ về quê hương.)
- "to speak longingly": nói với giọng đầy khao khát.
- He spoke longingly of his childhood summers. (Anh ấy nói về những mùa hè thời thơ ấu với giọng đầy khao khát.)
Biến thể và từ gần giống
- Longing (danh từ): sự khao khát, nỗi nhớ nhung.
- Her longing for peace was evident. (Sự khao khát hòa bình của cô ấy là rõ ràng.)
- Long (động từ): khao khát, mong mỏi.
- I long to see you again. (Tôi khao khát được gặp lại bạn.)
- Long (tính từ): dài (về thời gian hoặc không gian) — không liên quan trực tiếp đến "longingly".
Từ đồng nghĩa
- Yearningly: một cách khao khát, tha thiết.
- Desirously: một cách ham muốn.
- Wistfully: một cách buồn nhớ, hoài niệm (thường mang sắc thái buồn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Long for: khao khát, mong mỏi điều gì.
- She longs for a better life. (Cô ấy khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
- Long after: tiếp tục khao khát sau khi điều gì đó đã kết thúc.
- He still longs after his lost youth. (Anh ấy vẫn khao khát tuổi trẻ đã mất.)
Thành ngữ liên quan
- To have a long face: mặt buồn thiu, thất vọng (không liên quan trực tiếp nhưng có thể kết hợp với "longingly").
- To look longingly at something: nhìn ai/cái gì với ánh mắt đầy khao khát, thường dùng trong văn học.