longroot

Định nghĩa

Danh từ: "longroot" một loại cây lâu năm rễ sâu, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một loài cây thân thảo sống lâu năm, đặc trưng bởi bộ rễ cắm sâu vào lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Cây longroot một loại cây lâu năm rễ sâu, phát triển tốtđất cát.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cây longroot hệ thống rễ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be native to the longroot": nguồn gốc từ loài cây longroot (thường dùng trong văn cảnh sinh thái).

    • Certain insects are native to the longroot in the southeastern US. (Một số loài côn trùng nguồn gốc từ cây longroot ở đông nam Hoa Kỳ.)
  • "longroot habitat": môi trường sống của cây longroot.

    • The longroot habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của cây longroot đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-rooted (adj): rễ dài, thuộc về rễ dài (thường dùng để mô tả các loại cây khác đặc điểm tương tự).
    • The long-rooted plant survived the drought. (Cây rễ dài đã sống sót qua hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep-rooted plant: cây rễ sâu (mô tả chung về đặc điểm, không chỉ riêng loài longroot).
  • Perennial herb: cây thân thảo lâu năm (thuật ngữ thực vật học rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "longroot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "longroot".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

longroot
A gardener carefully transplants a longroot into a sunny garden bed.