longshot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh chụp xa: "longshot" là một bức ảnh được chụp từ một khoảng cách xa, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh để thể hiện toàn cảnh.
- Khả năng thành công thấp: Trong ngữ cảnh thông thường, "longshot" chỉ một điều gì đó có rất ít cơ hội xảy ra hoặc thành công, thường dùng trong dự đoán, cá cược hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The photographer used a telephoto lens to capture a longshot of the mountain range. (Nhiếp ảnh gia đã dùng ống kính tele để chụp một ảnh chụp xa của dãy núi.)
- Winning the lottery is a longshot, but people still try. (Trúng số là một điều có khả năng thành công thấp, nhưng mọi người vẫn thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a longshot" (cụm danh từ): thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính khó xảy ra.
- It's a longshot that he will pass the exam without studying. (Khả năng anh ấy vượt qua kỳ thi mà không học là rất thấp.)
"to be a longshot" (động từ): dùng để mô tả một tình huống hoặc kế hoạch khó thành công.
- Their plan to start a business with no capital is a longshot. (Kế hoạch khởi nghiệp không vốn của họ là một điều khó thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Long shot (cụm từ): viết cách nhau, cùng nghĩa với "longshot".
- It's a long shot, but I'll apply for the job anyway. (Khả năng thấp, nhưng tôi vẫn sẽ nộp đơn xin việc.)
Long-short (adj): không phải biến thể trực tiếp; đây là thuật ngữ tài chính chỉ chiến lược đầu tư, không liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Gamble (n): canh bạc, việc mạo hiểm.
- Dark horse (n): người/việc bất ngờ thành công dù ít được kỳ vọng (thường dùng trong thể thao).
- Unlikely event (n): sự kiện khó xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "longshot", nhưng có thể kết hợp với động từ "take":
- Take a longshot: thử một điều có khả năng thành công thấp.
- I decided to take a longshot and apply for the scholarship. (Tôi quyết định thử một điều khó thành công và nộp đơn xin học bổng.)
Thành ngữ liên quan
A long shot: thành ngữ phổ biến, nghĩa là một điều khó xảy ra hoặc một nỗ lực mạo hiểm.
- It's a long shot, but we might still find a parking spot. (Khả năng thấp, nhưng chúng ta vẫn có thể tìm được chỗ đậu xe.)
Not by a long shot: hoàn toàn không, chắc chắn không.
- He is not the best player, not by a long shot. (Anh ấy không phải là cầu thủ giỏi nhất, chắc chắn không phải.)