longsighted
A longsighted leader plants a tree that will provide shade for future generations.
- Tính từ:
- Có tầm nhìn xa, biết tính toán cho tương lai: "Longsighted" mô tả một người có khả năng lập kế hoạch thận trọng và khôn ngoan cho những sự kiện hoặc hậu quả trong tương lai.
- Viễn thị (về thị lực): Trong y học, "longsighted" cũng chỉ tình trạng mắt có thể nhìn rõ vật ở xa nhưng khó nhìn vật ở gần.
Về tầm nhìn xa:
- A longsighted leader always invests in education for future generations. (Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa luôn đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ tương lai.)
- Her longsighted decision to save money early helped her retire comfortably. (Quyết định có tầm nhìn xa của cô ấy khi tiết kiệm tiền từ sớm đã giúp cô ấy nghỉ hưu thoải mái.)
Về thị lực:
- My grandmother is longsighted and needs reading glasses. (Bà tôi bị viễn thị và cần kính đọc sách.)
"A longsighted policy": Một chính sách có tầm nhìn xa, thường được dùng trong kinh tế hoặc quản lý.
- The government adopted a longsighted policy to combat climate change. (Chính phủ đã thông qua một chính sách có tầm nhìn xa để chống biến đổi khí hậu.)
"To be longsighted about something": Có cái nhìn xa về một vấn đề nào đó.
- He is very longsighted about the impact of technology on society. (Anh ấy rất có tầm nhìn xa về tác động của công nghệ lên xã hội.)
Longsightedness (danh từ): Sự có tầm nhìn xa; bệnh viễn thị.
- His longsightedness in business made him a successful entrepreneur. (Sự có tầm nhìn xa của anh ấy trong kinh doanh đã biến anh ấy thành một doanh nhân thành công.)
Longsightedly (trạng từ): Một cách có tầm nhìn xa.
- She acted longsightedly by planning for her children's education. (Cô ấy hành động một cách có tầm nhìn xa bằng cách lên kế hoạch cho việc học của con cái.)
Farsighted: Có tầm nhìn xa, thường dùng trong cả nghĩa đen (thị lực) và nghĩa bóng (kế hoạch).
- A farsighted investor looks beyond short-term gains. (Một nhà đầu tư có tầm nhìn xa nhìn xa hơn lợi nhuận ngắn hạn.)
Prudent: Thận trọng, khôn ngoan (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quyết định).
- It was a prudent move to save for emergencies. (Đó là một động thái thận trọng khi tiết kiệm cho các trường hợp khẩn cấp.)
Look ahead: Nhìn về phía trước, lập kế hoạch cho tương lai.
- We need to look ahead and prepare for changes in the market. (Chúng ta cần nhìn về phía trước và chuẩn bị cho những thay đổi trên thị trường.)
Plan for: Lập kế hoạch cho (một sự kiện trong tương lai).
- She planned for her retirement by investing wisely. (Cô ấy lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu bằng cách đầu tư khôn ngoan.)
Play the long game: Chơi trò chơi dài hạn, tập trung vào lợi ích lâu dài thay vì lợi ích trước mắt.
- Successful entrepreneurs always play the long game. (Các doanh nhân thành công luôn chơi trò chơi dài hạn.)
See the big picture: Nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, hiểu được mục tiêu tổng thể.
- A longsighted manager always sees the big picture before making decisions. (Một nhà quản lý có tầm nhìn xa luôn nhìn thấy bức tranh toàn cảnh trước khi đưa ra quyết định.)