longstanding
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu đời, tồn tại lâu dài: "longstanding" mô tả một điều gì đó (mối quan hệ, vấn đề, truyền thống) đã tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Họ có một tình bạn lâu đời bắt đầu từ thời đại học.)
- (Cuộc xung đột lâu dài giữa hai quốc gia cuối cùng đã kết thúc.)
- (Đây là một truyền thống lâu đời trong gia đình chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a longstanding issue": một vấn đề đã tồn tại từ lâu, thường mang tính phức tạp.
- The company is trying to resolve a longstanding issue with customer service. (Công ty đang cố gắng giải quyết một vấn đề lâu đời về dịch vụ khách hàng.)
- "longstanding relationship": mối quan hệ bền chặt qua thời gian.
- Their longstanding relationship is built on trust and mutual respect. (Mối quan hệ lâu đời của họ được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-standing (cách viết khác, thường có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "longstanding".
- The long-standing agreement was renewed. (Thỏa thuận lâu đời đã được gia hạn.)
- Longevity (n): tuổi thọ, sự tồn tại lâu dài.
- The longevity of their marriage is admirable. (Sự bền lâu của cuộc hôn nhân của họ thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Established: đã được thiết lập từ lâu.
- Enduring: bền bỉ, chịu đựng được thời gian.
- Time-honored: có truyền thống lâu đời, được tôn kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain" (vẫn còn) hoặc "continue" (tiếp tục):
- The tradition remains longstanding despite changes. (Truyền thống vẫn còn lâu đời bất chấp những thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
- "Stand the test of time": vượt qua thử thách của thời gian.
- Their friendship has stood the test of time. (Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian.)