lonicera japonica halliana

lonicera japonica halliana

A gardener carefully trims a lonicera japonica halliana vine.

Định nghĩa

lonicera japonica halliana (Danh từ riêng, thực vật học): Một giống cây kim ngân Nhật Bản mọc dạng dây leo; được xem loài xâm lấn mạnhvùng đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Lonicera japonica halliana một giống kim ngân Nhật Bản mọc dạng dây leo.)
  • (Ở vùng đông nam Hoa Kỳ, lonicera japonica halliana đã trở thành loài xâm lấn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be established as an aggressive escape": được xác nhận loài xâm lấn mạnh, thường dùng trong sinh thái học.
    • Lonicera japonica halliana is established as an aggressive escape in many natural areas. (Lonicera japonica halliana được xác nhận loài xâm lấn mạnhnhiều khu vực tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lonicera japonica (Danh từ): Kim ngân Nhật Bản, loài cây bản địa Đông Á.
  • Japanese honeysuckle (Danh từ): Tên thông thường cho lonicera japonica.
  • Halliana (Tính từ): Chỉ giống cây đặc biệt này (thường dùng trong tên khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Japanese honeysuckle variety: giống kim ngân Nhật Bản.
  • Lonicera japonica var. halliana: tên khoa học đầy đủ của giống cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Aggressive escape: loài xâm lấn mạnh, lan rộng ngoài ý muốn.
    • This plant is considered an aggressive escape in local ecosystems. (Loài cây này được coi loài xâm lấn mạnh trong các hệ sinh thái địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Grow like a vine: mọc dạng dây leo, chỉ sự phát triển lan rộng nhanh chóng.
    • Lonicera japonica halliana grows like a vine, covering fences and trees. (Lonicera japonica halliana mọc dạng dây leo, phủ kín hàng rào cây cối.)