lonicera japonica
Định nghĩa
Danh từ: Lonicera japonica là tên khoa học của một loài cây leo thường xanh có nguồn gốc từ châu Á, thuộc họ Kim ngân (Caprifoliaceae). Loài cây này có lá bán thường xanh, hoa màu trắng thơm ngát, khi già chuyển sang màu vàng. Ở một số khu vực, nó đã trở thành loài cỏ dại xâm lấn.
Ví dụ sử dụng
- thường được trồng làm cây cảnh vì hoa thơm và khả năng leo bám tốt.
- mọc hoang và cạnh tranh với các loài cây bản địa.*
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học cổ truyền: Lonicera japonica (còn gọi là Kim ngân hoa) được dùng làm thuốc kháng viêm, hạ sốt.
- Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ *Lonicera japonica có tác dụng kháng khuẩn.*
Trong sinh thái học: Loài này được coi là loài xâm lấn nguy hiểm ở Bắc Mỹ.
- Việc kiểm soát *Lonicera japonica đòi hỏi các biện pháp quản lý chặt chẽ.*
Biến thể và từ gần giống
Kim ngân hoa: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt của Lonicera japonica.
- Kim ngân hoa thường được sắc uống để giải cảm.
Cây kim ngân: Tên gọi chung cho các loài trong chi Lonicera.
- Cây kim ngân có hoa thơm và quả mọng màu đen.
Từ đồng nghĩa
- Honeysuckle (Japanese honeysuckle): Tên tiếng Anh thông dụng cho .
- Kim ngân leo: Tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Lonicera japonica extract: Chiết xuất từ cây Kim ngân hoa.
- Lonicera japonica extract được dùng trong mỹ phẩm chống lão hóa.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Lonicera japonica trong tiếng Việt.