look after

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chăm sóc, trông nom: "look after" có nghĩa chăm sóc, trông nom ai đó hoặc vật đó, đảm bảo họ được an toàn, khỏe mạnh hoặc trong tình trạng tốt.
    • Giám sát, để mắt tới: "look after" cũng dùng để chỉ hành động theo dõi cẩn thận một người hoặc vật, đặc biệt khi họ cần được bảo vệ hoặc quản lý.
dụ sử dụng
  • ( ấy phải chăm sóc em trai nhỏ trong khi bố mẹ đi làm.)
  • (Bạn có thể trông nom cây cối của tôi khi tôi đi nghỉ không?)
  • (Y tá chăm sóc các bệnh nhân lớn tuổi trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look after oneself": tự chăm sóc bản thân.
    • Now that you're an adult, you need to learn to look after yourself. (Bây giờ bạn đã trưởng thành, bạn cần học cách tự chăm sóc bản thân.)
  • "to be well looked after": được chăm sóc tốt.
    • The children were well looked after at the daycare center. (Những đứa trẻ được chăm sóc tốt tại trung tâm giữ trẻ.)
  • "to look after someone's interests": bảo vệ lợi ích của ai đó.
    • A good lawyer will look after your interests in court. (Một luật sư giỏi sẽ bảo vệ lợi ích của bạn tại tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Looker-after (n): người chăm sóc (ít dùng).
    • She is the main looker-after of the family's pets. ( ấy người chăm sóc chính cho thú cưng của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Take care of: chăm sóc.
    • He takes care of his grandmother every weekend. (Anh ấy chăm sóc của mình mỗi cuối tuần.)
  • Mind: trông nom (thường dùng cho trẻ em hoặc vật nuôi).
    • Can you mind the baby for an hour? (Bạn có thể trông em bé một giờ không?)
  • Attend to: chú ý đến, chăm sóc.
    • The doctor attended to the injured patient. (Bác sĩ chăm sóc bệnh nhân bị thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out for: để mắt tới, canh chừng.
    • Look out for any signs of danger while hiking. (Hãy để mắt tới bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào khi đi bộ đường dài.)
  • Look over: xem xét, kiểm tra.
    • Please look over this report before submitting it. (Vui lòng xem xét báo cáo này trước khi nộp.)
Thành ngữ liên quan
  • Look after number one: tự lo cho bản thân mình trước tiên (mang tính ích kỷ).
    • In this competitive world, you have to learn to look after number one. (Trong thế giới cạnh tranh này, bạn phải học cách tự lo cho bản thân mình trước.)
  • Look after the pennies and the pounds will look after themselves: tiết kiệm từ những thứ nhỏ nhặt sẽ dẫn đến tiết kiệm lớn.
    • She always saves small amounts, believing that if you look after the pennies, the pounds will look after themselves. ( ấy luôn tiết kiệm những khoản nhỏ, tin rằng nếu bạn tiết kiệm từ những đồng xu, thì những đồng bảng sẽ tự lo cho mình.)