look away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Nhìn đi chỗ khác, quay mặt đi: "look away" chỉ hành động chuyển hướng nhìn hoặc quay mặt khỏi một người, vật, hoặc sự việc nào đó, thường lý do cảm xúc, xấu hổ, hoặc không muốn nhìn thấy điều .
dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn đi chỗ khác khi y tá chích kim vào tay ấy.)
  • (Anh ấy không thể chịu nổi cảnh tượng ghê rợn, nên anh ấy nhanh chóng quay mặt đi.)
  • (Đứa trẻ nhìn đi chỗ khác khỏi ánh sáng chói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look away in embarrassment": nhìn đi chỗ khác xấu hổ.

    • When asked about his mistake, he looked away in embarrassment. (Khi bị hỏi về lỗi lầm của mình, anh ấy nhìn đi chỗ khác xấu hổ.)
  • "to look away in disgust": nhìn đi chỗ khác ghê tởm.

    • She looked away in disgust at the spoiled food. ( ấy nhìn đi chỗ khác ghê tởm trước đồ ăn hỏng.)
  • "to be unable to look away": không thể rời mắt khỏi điều đó (thường quá ấn tượng hoặc sợ hãi).

    • The accident was so shocking that he was unable to look away. (Vụ tai nạn quá sốc đến nỗi anh ấy không thể rời mắt khỏi .)
Biến thể từ gần giống
  • Look (động từ): nhìn, xem.
    • Look at the sky! (Nhìn lên bầu trời kìa!)
  • Look away không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các trạng từ khác như: "look away slowly" (nhìn đi chỗ khác từ từ), "look away quickly" (nhìn đi chỗ khác nhanh chóng).
Từ đồng nghĩa
  • Avert one's gaze: quay mặt đi, tránh nhìn.
    • He averted his gaze from the disturbing image. (Anh ấy quay mặt đi khỏi hình ảnh đáng lo ngại.)
  • Turn away: quay đi, hướng mặt đi nơi khác.
    • She turned away from the window. ( ấy quay mặt đi khỏi cửa sổ.)
  • Look elsewhere: nhìn nơi khác.
    • If you're uncomfortable, just look elsewhere. (Nếu bạn không thoải mái, hãy nhìn nơi khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up: nhìn lên, tra cứu.
    • Look up the word in the dictionary. (Tra từ này trong từ điển.)
  • Look down: nhìn xuống, khinh thường.
    • Don't look down on others. (Đừng khinh thường người khác.)
  • Look into: xem xét, điều tra.
    • The police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
Thành ngữ liên quan
  • Cannot look away: không thể rời mắt (thường bị thu hút mạnh mẽ).
    • The movie was so thrilling that I couldn't look away. (Bộ phim quá hồi hộp đến nỗi tôi không thể rời mắt.)
  • Look away in shame: nhìn đi chỗ khác xấu hổ.
    • He looked away in shame when his lie was exposed. (Anh ấy nhìn đi chỗ khác xấu hổ khi lời nói dối bị phát hiện.)