look back
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn lại phía sau: Hành động quay đầu hoặc hướng mắt về phía sau để quan sát.
- Nhìn lại (quá khứ): Suy ngẫm, hồi tưởng về một khoảng thời gian, sự kiện, hoặc kỷ niệm trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Nhìn lại phía sau:
- Don't look back while you walk, you might trip. (Đừng nhìn lại phía sau khi bạn đi bộ, bạn có thể vấp ngã.)
- She looked back to see if anyone was following her. (Cô ấy nhìn lại phía sau để xem có ai đang theo dõi mình không.)
Nhìn lại quá khứ:
- He often looks back on his childhood with fondness. (Anh ấy thường nhìn lại tuổi thơ của mình với sự trìu mến.)
- When I look back, I realize how much I have grown. (Khi tôi nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to never look back": không bao giờ hối tiếc hoặc quay lại; thành công liên tục.
- After he started his own business, he never looked back. (Sau khi anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng, anh ấy không bao giờ nhìn lại phía sau – nghĩa là thành công không ngừng.)
"to look back in anger": nhìn lại quá khứ với sự tức giận.
- She looks back in anger at the unfair treatment she received. (Cô ấy nhìn lại quá khứ với sự tức giận về cách đối xử bất công mà cô ấy đã nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Lookback (danh từ): sự nhìn lại, sự hồi tưởng.
- The film is a lookback at the 1990s. (Bộ phim là một sự nhìn lại về những năm 1990.)
Backward glance (cụm danh từ): cái nhìn về phía sau (thường mang tính văn chương).
- He gave a backward glance before leaving. (Anh ấy liếc nhìn về phía sau trước khi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Recall (động từ): nhớ lại, hồi tưởng.
- Reflect (động từ): suy ngẫm, phản ánh (về quá khứ).
- Reminisce (động từ): hồi tưởng một cách hoài niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look back on: nhìn lại (một sự kiện hoặc thời kỳ cụ thể).
- They looked back on their wedding day with joy. (Họ nhìn lại ngày cưới của mình với niềm vui.)
Look back at: nhìn lại (ai đó hoặc cái gì đó ở phía sau).
- She looked back at the house one last time. (Cô ấy nhìn lại ngôi nhà lần cuối.)
Thành ngữ liên quan
Never look back: không bao giờ hối tiếc; tiếp tục tiến lên mà không do dự.
- Once you make a decision, never look back. (Một khi bạn đã đưa ra quyết định, đừng bao giờ nhìn lại phía sau.)
Look back in time: nhìn lại quá khứ xa xôi.
- Archaeologists look back in time to understand ancient civilizations. (Các nhà khảo cổ nhìn lại quá khứ để hiểu các nền văn minh cổ đại.)