look down on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Khinh thường, coi thường: "look down on" có nghĩa thái độ coi rẻ, xem nhẹ ai đó hoặc điều đó, thường dựa trên sự khác biệt về địa vị xã hội, tài chính, hoặc năng lực.

dụ sử dụng
  • ( ấy khinh thường những người không bằng đại học.)
  • (Người hàng xóm mới coi thường chúng tôi ngôi nhà của chúng tôi rất khiêm tốn.)
  • (Anh ta xu hướng khinh thường bất kỳ ai kiếm được ít tiền hơn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look down on someone/something": thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến.
    • The aristocracy used to look down on the working class. (Tầng lớp quý tộc từng khinh thường tầng lớp lao động.)
  • "to look down on" trong văn nói: có thể dùng để chỉ thái độ kiêu ngạo, tự cao.
    • Don't look down on their traditions just because they are different. (Đừng coi thường truyền thống của họ chỉ chúng khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Look down (n): cái nhìn khinh thường (danh từ, ít dùng).
    • He gave her a look down that made her feel small. (Anh ta liếc nhìn với vẻ khinh thường khiến cảm thấy nhỏ bé.)
  • Look down upon (cụm từ): một biến thể đồng nghĩa của "look down on".
    • They look down upon anyone who doesn't speak their language. (Họ coi thường bất kỳ ai không nói ngôn ngữ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Despise: khinh miệt, ghê tởm.
    • She despises dishonesty. ( ấy khinh miệt sự không trung thực.)
  • Scorn: khinh bỉ, chế giễu.
    • He scorns the idea of working for others. (Anh ta khinh bỉ ý tưởng làm việc cho người khác.)
  • Disdain: coi thường, khinh rẻ.
    • The wealthy often disdain the poor. (Người giàu thường coi thường người nghèo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up to: ngưỡng mộ, kính trọng (trái nghĩa với "look down on").
    • I look up to my older brother. (Tôi ngưỡng mộ anh trai mình.)
  • Look down: nhìn xuống (nghĩa đen, không mang ý khinh thường).
    • Look down from the top of the mountain. (Nhìn xuống từ đỉnh núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Look down one's nose at: khinh thường, coi thường (một thành ngữ mạnh hơn).
    • She looks down her nose at anyone who doesn't wear designer clothes. ( ta khinh thường bất kỳ ai không mặc quần áo hàng hiệu.)
  • Treat someone with contempt: đối xử với ai đó bằng sự khinh bỉ.
    • He treats his subordinates with contempt. (Anh ta đối xử với cấp dưới bằng sự khinh bỉ.)