look for
Định nghĩa
Cụm động từ: "look for" có nghĩa là tìm kiếm, cố gắng xác định vị trí hoặc khám phá một người, vật, hoặc thông tin nào đó. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là mong đợi, trông chờ một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối.)
- (Tôi đang tìm chìa khóa của mình. Bạn có thấy chúng không?)
- (Cô ấy đang tìm một công việc mới.)
- (Chúng tôi đang tìm một nhà hàng ngon để ăn tối.)
- (Anh ấy đang tìm cơ hội để chứng tỏ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "look for trouble": cố tình gây sự, tìm rắc rối.
- Don't go there alone at night; you are just looking for trouble. (Đừng đến đó một mình vào ban đêm; bạn chỉ đang tìm rắc rối thôi.)
- "look for a needle in a haystack": tìm kim trong đống rơm (ám chỉ việc tìm kiếm điều gì đó rất khó).
- Finding a parking spot in this area is like looking for a needle in a haystack. (Tìm chỗ đậu xe ở khu vực này giống như mò kim đáy bể.)
Biến thể và từ gần giống
- Search for: tìm kiếm (mang tính kỹ lưỡng, có hệ thống hơn).
- They searched for the missing child all night. (Họ đã tìm kiếm đứa trẻ mất tích suốt đêm.)
- Seek: tìm kiếm (trang trọng hơn).
- The company is seeking new investors. (Công ty đang tìm kiếm nhà đầu tư mới.)
- Hunt for: săn lùng (thường mang tính quyết liệt, khẩn trương).
- The police are hunting for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang săn lùng tên tù nhân trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Search for: tìm kiếm.
- Seek: tìm, kiếm.
- Hunt for: săn lùng.
- Try to find: cố gắng tìm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look into: điều tra, xem xét.
- The police will look into the matter. (Cảnh sát sẽ điều tra vụ việc.)
- Look out for: để ý, cảnh giác.
- Look out for cars when you cross the street. (Hãy để ý xe cộ khi bạn băng qua đường.)
- Look up: tra cứu (thông tin).
- I need to look up the meaning of this word. (Tôi cần tra cứu nghĩa của từ này.)
Thành ngữ liên quan
- Look for a way out: tìm lối thoát.
- He was looking for a way out of the difficult situation. (Anh ấy đang tìm lối thoát khỏi tình huống khó khăn.)
- Look for a silver lining: tìm điểm sáng trong hoàn cảnh tối tăm.
- Even in failure, she always looks for a silver lining. (Dù thất bại, cô ấy luôn tìm kiếm điểm sáng.)