look forward

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Mong chờ, trông đợi (một cách háo hức): "look forward" diễn tả cảm giác vui vẻ, hy vọng khi nghĩ về một sự kiện hoặc điều đó sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm từ này thường được dùng với giới từ "to" sau đó danh từ hoặc động từ dạng V-ing.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang mong chờ đến cuối tuần.)
  • ( ấy trông đợi được gặp bạn.)
  • (Chúng tôi mong nhận được phản hồi của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thư từ trang trọng: "look forward" thường xuất hiện trong email hoặc thư tín để thể hiện sự lịch sự mong đợi.
    • I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.)
  • Dùng với trạng từ: có thể thêm "very much" hoặc "really" để nhấn mạnh.
    • I am really looking forward to the party. (Tôi thực sự mong chờ bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Look forward to (cụm động từ): dạng đầy đủ, bắt buộc phải giới từ "to".
  • Forward-looking (tính từ): tầm nhìn xa, hướng về tương lai.
    • The company has a forward-looking strategy. (Công ty chiến lược hướng về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipate (v): dự đoán, mong đợi (thường mang sắc thái trang trọng hơn).
    • We anticipate a great success. (Chúng tôi dự đoán một thành công lớn.)
  • Eagerly await (v): háo hức chờ đợi.
    • The fans eagerly await the new album. (Người hâm mộ háo hức chờ đợi album mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look forward to: dạng chuẩn, không thể tách rời.
  • Look ahead: nhìn về phía trước (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • We need to look ahead and plan for the future. (Chúng ta cần nhìn về phía trước lên kế hoạch cho tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • Can't wait: không thể chờ đợi (thân mật, mạnh mẽ hơn).
    • I can't wait to see you! (Tôi không thể chờ để gặp bạn!)
  • Count down the days: đếm ngược từng ngày (chờ đợi một sự kiện).
    • She is counting down the days until her birthday. ( ấy đang đếm ngược từng ngày đến sinh nhật.)
look forward
I look forward to receiving a letter from my friend.