look into
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb): - Điều tra, xem xét kỹ lưỡng: "look into" có nghĩa là nghiên cứu hoặc kiểm tra một vấn đề, tình huống hoặc sự việc một cách chi tiết để tìm ra sự thật hoặc thông tin chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang điều tra vụ cướp.)
- (Chúng ta cần xem xét vấn đề trước khi đưa ra quyết định.)
- (Cô ấy hứa sẽ điều tra vụ việc đó cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Look into something deeply": xem xét hoặc điều tra một vấn đề một cách sâu sắc, kỹ càng.
- The committee will look into the allegations deeply. (Ủy ban sẽ điều tra sâu các cáo buộc.)
- "Look into the possibility of something": xem xét khả năng của một việc gì đó.
- We are looking into the possibility of expanding our business. (Chúng tôi đang xem xét khả năng mở rộng kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Look into là một cụm động từ cố định, không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa như:
- Investigate (động từ): điều tra (thường trang trọng hơn).
- Examine (động từ): kiểm tra, xem xét.
Từ đồng nghĩa
- Investigate: điều tra (mang tính chính thức, có hệ thống).
- The authorities are investigating the cause of the accident. (Chính quyền đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
- Examine: kiểm tra, xem xét (thường tập trung vào chi tiết).
- The doctor examined the patient's symptoms. (Bác sĩ đã kiểm tra các triệu chứng của bệnh nhân.)
- Probe: thăm dò, điều tra sâu (mang tính tìm hiểu kỹ lưỡng).
- Journalists probed the scandal. (Các nhà báo đã điều tra sâu vụ bê bối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look into là một cụm động từ, và có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nghĩa khác:
- Look out for: để ý, trông chừng.
- Look out for cars when crossing the street. (Hãy để ý xe khi băng qua đường.)
- Look up to: ngưỡng mộ, kính trọng.
- She looks up to her older sister. (Cô ấy ngưỡng mộ chị gái của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Look into the matter: một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là xem xét hoặc điều tra một vấn đề cụ thể.
- I will look into the matter and get back to you. (Tôi sẽ xem xét vấn đề và trả lời bạn sau.)