look out over
Định nghĩa
Cụm động từ: "look out over" có nghĩa là nhìn ra, hướng ra (một cảnh quan hoặc một khu vực rộng lớn), thường từ một vị trí cao hoặc cửa sổ, ban công. Nó nhấn mạnh việc một ngôi nhà, căn phòng, hoặc vị trí nào đó có tầm nhìn bao quát ra một không gian cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà nhìn ra một sân tennis.)
- (Căn hộ này nhìn ra sông Hudson.)
- (Từ ban công, bạn có thể nhìn ra toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với chủ ngữ là vật (nhà, cửa sổ, phòng): Cụm từ này thường được dùng để mô tả hướng nhìn của một địa điểm, thay vì hành động của con người.
- The window looks out over a beautiful garden. (Cửa sổ nhìn ra một khu vườn đẹp.)
- Dùng với chủ ngữ là người: Khi con người chủ động nhìn ra, nó mang nghĩa "quan sát từ xa".
- She stood on the hill and looked out over the city. (Cô ấy đứng trên đồi và nhìn ra thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Look out (phr. v): cẩn thận, coi chừng (thường dùng như một lời cảnh báo).
- Look out! There's a car coming. (Coi chừng! Có xe đang tới.)
- Overlook (v): nhìn xuống, bao quát; cũng có nghĩa là bỏ qua, tha thứ.
- The room overlooks the ocean. (Căn phòng nhìn ra đại dương.)
- Look over (phr. v): xem xét, kiểm tra nhanh.
- Please look over this document. (Làm ơn xem qua tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
- Overlook (nhìn ra, bao quát): (Khách sạn nhìn ra bãi biển.)
- Face (hướng về): (Ngôi nhà hướng về công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look out onto: nhìn ra (một không gian cụ thể).
- The restaurant looks out onto the main square. (Nhà hàng nhìn ra quảng trường chính.)
- Look out across: nhìn ra xa, vượt qua một khoảng không.
- He looked out across the fields. (Anh ấy nhìn ra xa qua những cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Look out for number one: lo cho bản thân trước tiên.
- In this business, you have to look out for number one. (Trong ngành này, bạn phải lo cho bản thân trước.)
- Look out of the window: nhìn ra ngoài cửa sổ (thường không bao hàm tầm nhìn bao quát).
- She spent the afternoon looking out of the window. (Cô ấy dành cả buổi chiều nhìn ra cửa sổ.)