look sharp

Định nghĩa

Cụm động từ: Hành động hoặc di chuyển nhanh chóng: "look sharp" một cụm từ thông tục dùng để thúc giục ai đó làm việc một cách nhanh nhẹn, khẩn trương, hoặc vội vã. thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần sự gấp rút.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta phải khẩn trương! Nhanh lêntrễ rồi!)
  • (Nhanh lên, xe buýt sắp chạy rồi!)
  • (Huấn luyện viên bảo đội phải hành động nhanh nhẹn trong những phút cuối trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Look sharp" thường được dùng như một mệnh lệnh ngắn gọn, mang tính khẩn cấp, tương tự như "hurry up" nhưng sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Trong văn nói hàng ngày, có thể được dùng để nhắc nhở người khác tăng tốc độ làm việc hoặc di chuyển.
  • Lưu ý: Cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen của "look" (nhìn) hay "sharp" (sắc), một thành ngữ cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Look alive (cụm động từ): nhanh lên, hoạt bát lên.
    • Look alive, we have a deadline to meet! (Nhanh lên, chúng ta hạn chót phải hoàn thành!)
  • Snap to it (cụm động từ): làm nhanh lên, bắt tay vào việc ngay.
    • Snap to it, the boss is coming! (Làm nhanh lên, sếp sắp đến rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Hurry up: nhanh lên.
  • Get a move on: tiến hành nhanh chóng.
  • Step on it: tăng tốc (đặc biệt khi lái xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurry up: nhanh lên.
    • Hurry up, we're going to be late! (Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi!)
  • Speed up: tăng tốc.
    • Can you speed up? We're running out of time. (Bạn có thể tăng tốc không? Chúng ta sắp hết thời gian rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Make haste: khẩn trương, làm gấp.
    • Make haste, the train is leaving! (Khẩn trương lên, tàu sắp chạy rồi!)
  • Step lively: bước nhanh lên, hoạt bát lên.
    • Step lively, everyone! We have a lot to do. (Mọi người bước nhanh lên! Chúng ta nhiều việc phải làm.)
look sharp
We need to look sharp if we want to catch the bus.