look to

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "look to" hai nghĩa chính:

  1. Trông mong, hy vọng vào (ai đó/cái ): Thể hiện sự kỳ vọng hoặc tin tưởng vào một người hoặc vật để đạt được điều đó.
  2. Hướng về, chú ý đến (tương lai, một vấn đề): Dùng khi ai đó tập trung suy nghĩ, kế hoạch vào một điều đó trong tương lai hoặc một khía cạnh quan trọng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Trông mong):

    • We look to our parents for guidance. (Chúng tôi trông mong vào cha mẹ để được hướng dẫn.)
    • The company is looking to new investors to solve its financial problems. (Công ty đang hy vọng vào các nhà đầu mới để giải quyết vấn đề tài chính.)
  • Nghĩa 2 (Hướng về):

    • We must look to the future and plan accordingly. (Chúng ta phải hướng về tương lai lên kế hoạch phù hợp.)
    • This method looks to significant savings in energy. (Phương pháp này hướng tới việc tiết kiệm năng lượng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "look to someone for something": trông cậy vào ai đó để được điều .

    • She looked to her brother for support during the crisis. ( ấy trông cậy vào anh trai để được hỗ trợ trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • "look to do something": ý định hoặc dự định làm gì đó.

    • The government is looking to reduce taxes. (Chính phủ đang ý định giảm thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Look forward to (cụm động từ): mong đợi (một cách háo hức).
    • I look forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.)
  • Look up to (cụm động từ): kính trọng, ngưỡng mộ.
    • Children often look up to their teachers. (Trẻ em thường kính trọng giáo viên của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rely on: dựa vào, tin cậy (tương tự nghĩa 1).
  • Anticipate: mong đợi, dự đoán (gần nghĩa 2).
  • Focus on: tập trung vào (gần nghĩa 2).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into: điều tra, xem xét.
    • The police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
  • Look out for: để ý, cảnh giác.
    • Look out for cars when crossing the street. (Hãy để ý xe cộ khi băng qua đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Look to one's laurels: phải nỗ lực để giữ vững thành tích.
    • With new competitors, the company must look to its laurels. (Với các đối thủ mới, công ty phải nỗ lực để giữ vững thành tích của mình.)