look up to
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Ngưỡng mộ, kính trọng: "look up to" có nghĩa là cảm thấy ngưỡng mộ và tôn trọng ai đó, thường là người lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm hơn, hoặc có phẩm chất đáng học hỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn ngưỡng mộ chị gái mình như một hình mẫu lý tưởng.)
- (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp để lấy cảm hứng.)
- (Tôi kính trọng ông nội mình vì sự thông thái và lòng tốt của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look up to someone as something": ngưỡng mộ ai đó với tư cách là một điều gì đó.
- The community looks up to her as a leader. (Cộng đồng ngưỡng mộ cô ấy như một nhà lãnh đạo.)
- "to look up to someone for something": ngưỡng mộ ai đó vì một phẩm chất cụ thể.
- He is looked up to for his honesty. (Anh ấy được ngưỡng mộ vì sự trung thực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Look up (cụm động từ): tra cứu (thông tin) hoặc tìm kiếm (ai đó).
- I need to look up this word in the dictionary. (Tôi cần tra từ này trong từ điển.)
- Look up to (cụm động từ): không có biến thể khác; đây là cụm cố định.
Từ đồng nghĩa
- Admire: ngưỡng mộ.
- Respect: kính trọng.
- Revere: tôn kính (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look down on (cụm động từ): coi thường, khinh thường (trái nghĩa với "look up to").
- Don't look down on people who are less fortunate. (Đừng coi thường những người kém may mắn hơn.)
- Look forward to (cụm động từ): mong đợi, trông chờ.
- I look forward to meeting you. (Tôi mong đợi được gặp bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Look up to someone as a shining example: ngưỡng mộ ai đó như một tấm gương sáng.
- Many students look up to their teacher as a shining example of dedication. (Nhiều học sinh ngưỡng mộ giáo viên của họ như một tấm gương sáng về sự tận tâm.)