look up

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Tra cứu, tìm kiếm thông tin: "look up" có nghĩa tìm kiếm thông tin, đặc biệt trong sách, danh bạ, hoặc từ điển. Hành động này thường liên quan đến việc tra cứu một từ, một số điện thoại, hoặc một dữ liệu cụ thể. - Cải thiện, khởi sắc: Trong một số ngữ cảnh, "look up" còn mang nghĩa tình hình trở nên tốt hơn, khởi sắc hơn.

dụ sử dụng
  • Tra cứu thông tin:
    • I need to look up the definition of this word in the dictionary. (Tôi cần tra cứu định nghĩa của từ này trong từ điển.)
    • She looked up the phone number online. ( ấy đã tra cứu số điện thoại trên mạng.)
  • Cải thiện, khởi sắc:
    • Things are finally looking up for our business. (Mọi thứ cuối cùng cũng đang khởi sắc cho công việc kinh doanh của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look someone up": tìm đến thăm ai đó (khi đi xa).
    • If you ever come to Hanoi, look me up. (Nếu bạn dịp đến Nội, hãy tìm đến thăm tôi nhé.)
  • "to look up to someone": kính trọng, ngưỡng mộ ai đó.
    • Many young people look up to famous scientists. (Nhiều người trẻ ngưỡng mộ các nhà khoa học nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Look-up (danh từ): sự tra cứu, thao tác tra cứu.
    • The computer performs a look-up of the database. (Máy tính thực hiện thao tác tra cứu cơ sở dữ liệu.)
  • Lookup table (danh từ): bảng tra cứu (trong tin học).
    • We used a lookup table to find the correct values. (Chúng tôi đã sử dụng bảng tra cứu để tìm các giá trị chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Consult: tham khảo, hỏi ý kiến.
  • Research: nghiên cứu, tìm hiểu.
  • Improve (cho nghĩa khởi sắc): cải thiện, tiến bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look forward to: mong chờ, trông đợi.
    • I look forward to meeting you. (Tôi mong chờ được gặp bạn.)
  • Look into: điều tra, xem xét.
    • The police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
Thành ngữ liên quan
  • Look up and down: nhìn từ trên xuống dưới, đánh giá.
    • He looked me up and down before speaking. (Anh ta nhìn tôi từ đầu đến chân trước khi nói.)
  • Things are looking up: mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn.
    • After months of hard work, things are looking up. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn.)