look upon

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xem xét, coi như, đánh giá: "look upon" có nghĩa nhìn nhận hoặc đối xử với ai đó hoặc điều đó theo một cách nhất định, thường dựa trên quan điểm, suy nghĩ hoặc thái độ của người nói. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với "look at" (nhìn vào).

dụ sử dụng
  • ( ấy coi vụ việc này như một trò đùa.)
  • (Anh ấy tự coi mình một nhạc xuất sắc.)
  • (Cộng đồng nhìn nhận anh ấy với sự kính trọng.)
  • (Họ coi chính sách mới một bước tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look upon someone as something": coi ai đó một người như thế nào.
    • I look upon her as my mentor. (Tôi coi ấy như người cố vấn của mình.)
  • "to look upon something with (emotion)": nhìn nhận điều đó với một cảm xúc nhất định.
    • The villagers looked upon the stranger with suspicion. (Dân làng nhìn người lạ với sự nghi ngờ.)
  • "to be looked upon": được coi , được đánh giá.
    • He is looked upon as an expert in his field. (Anh ấy được coi chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Look on (cụm động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng không chính thức hơn.
    • She looked on this decision as a mistake. ( ấy coi quyết định này một sai lầm.)
  • Regard (động từ): xem xét, coi như (từ đồng nghĩa trang trọng).
    • He is regarded as a leader. (Anh ấy được coi một nhà lãnh đạo.)
  • Consider (động từ): xem xét, cân nhắc.
    • They consider him a friend. (Họ coi anh ấy bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Consider: xem xét, coi như.
  • Regard: nhìn nhận, đánh giá.
  • Deem: cho rằng, đánh giá (trang trọng hơn).
  • View: nhìn nhận, xem xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look down on: coi thường, khinh thường.
    • She looks down on people who don't have a degree. ( ấy coi thường những người không bằng cấp.)
  • Look up to: kính trọng, ngưỡng mộ.
    • He looks up to his older brother. (Anh ấy ngưỡng mộ anh trai mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Look upon as a blessing in disguise: coi điều đó một điều may mắn ẩn giấu ( ban đầu có vẻ xấu).
    • He looked upon the job loss as a blessing in disguise. (Anh ấy coi việc mất việc một điều may mắn ẩn giấu.)
  • Look upon the bright side: nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.
    • Even in hard times, she tries to look upon the bright side. (Ngay cả trong thời điểm khó khăn, ấy vẫn cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)