lookdown fish
Định nghĩa
Danh từ: Cá lookdown (tên khoa học: Selene vomer) là một loài cá biển thuộc họ Cá khế, có hình dáng tương tự cá mặt trăng nhưng với đôi mắt nằm cao trên trán cụt. Đặc điểm nổi bật của loài cá này là thân hình dẹp, cao và có màu bạc óng ánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cá lookdown thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển ấm áp.)
- (Cá lookdown có trán cao và mắt to đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look like a lookdown fish": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người có trán cao hoặc khuôn mặt dẹt.
- With that high forehead, he looks like a lookdown fish. (Với cái trán cao đó, anh ta trông như một con cá lookdown.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonfish (danh từ): cá mặt trăng, một loài cá có họ hàng gần với cá lookdown.
- The moonfish is similar to the lookdown fish but lacks the high eyes. (Cá mặt trăng tương tự cá lookdown nhưng thiếu đôi mắt cao.)
Từ đồng nghĩa
- Horse-head fish (danh từ): tên gọi khác của cá lookdown, do hình dạng đầu ngựa.
- Atlantic moonfish (danh từ): một loài cá mặt trăng Đại Tây Dương, đôi khi bị nhầm với cá lookdown.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lookdown fish".
Thành ngữ liên quan
- "as shiny as a lookdown fish": (so sánh) rất sáng bóng, thường dùng để chỉ đồ vật hoặc da người.
- Her new dress was as shiny as a lookdown fish. (Chiếc váy mới của cô ấy sáng bóng như cá lookdown.)