looking at
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động nhìn hoặc quan sát: "looking at" chỉ hành động hướng mắt về một vật hoặc người nào đó để nhận biết bằng thị giác. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự chú ý hoặc kiểm tra trực quan.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nhìn nó một cách kỹ lưỡng.)
- (Máy ảnh của anh ấy thực hiện việc quan sát thay cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a look at": có nghĩa tương tự, dùng để chỉ việc xem xét hoặc kiểm tra.
- She had a quick look at the report. (Cô ấy đã xem nhanh báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Look (n): cái nhìn, sự quan sát.
- His look was fixed on her eyes. (Cái nhìn của anh ấy dán chặt vào mắt cô ấy.)
Look at (v): nhìn vào, xem xét.
- He looked at the painting for a long time. (Anh ấy đã nhìn bức tranh một thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
- Observation: sự quan sát.
- Inspection: sự kiểm tra, xem xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look over: xem qua, kiểm tra nhanh.
- Please look over the document before signing. (Vui lòng xem qua tài liệu trước khi ký.)
Look into: điều tra, tìm hiểu.
- The police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
Thành ngữ liên quan
- Take a look (at): hãy nhìn vào, xem xét.
- Take a look at this photo! (Hãy nhìn bức ảnh này!)