looking-glass plant
The looking-glass plant grows near the shore with leaves that shimmer underneath.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây gương soi: "looking-glass plant" là một loại cây nhỏ, mọc ở các vùng ven biển của vùng nhiệt đới Cựu Thế giới (Old World tropics). Đặc điểm nổi bật của cây là mặt dưới của lá có màu bạc, sáng bóng như gương.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gương soi mọc tự nhiên ở các khu vực ven biển Đông Nam Á.)
- (Lá của nó có mặt dưới màu bạc, đó là lý do nó được gọi là cây gương soi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to see a looking-glass plant in the wild": nhìn thấy cây gương soi trong tự nhiên.
- Botanists often travel to coastal regions to see a looking-glass plant in the wild. (Các nhà thực vật học thường đi đến các vùng ven biển để nhìn thấy cây gương soi trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Looking-glass (danh từ): gương soi (trong tiếng Anh cổ hoặc văn chương).
- Alice stepped through the looking-glass into a magical world. (Alice bước qua tấm gương soi vào một thế giới kỳ diệu.)
- Plant (danh từ): cây, thực vật.
- This plant requires plenty of sunlight. (Cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Silver-leaved tree: cây có lá bạc (mô tả đặc điểm lá của cây).
- Coastal tree: cây ven biển (chỉ môi trường sống của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow in: mọc ở (một khu vực).
- The looking-glass plant grows in coastal regions. (Cây gương soi mọc ở các vùng ven biển.)
Thành ngữ liên quan
- Through the looking-glass: qua gương soi (ám chỉ một thế giới kỳ ảo hoặc đảo ngược, lấy từ tác phẩm "Through the Looking-Glass" của Lewis Carroll).
- The garden looked like a scene through the looking-glass. (Khu vườn trông giống như một cảnh qua gương soi.)