lookout station
Định nghĩa
Danh từ: Trạm quan sát hoặc chòi canh – một cấu trúc được xây dựng ở vị trí cao, cho phép quan sát một khu vực rộng lớn xung quanh. "Lookout station" thường được sử dụng trong quân sự, cứu hộ, hoặc bảo vệ môi trường để theo dõi và phát hiện các mối nguy hiểm như cháy rừng, kẻ địch, hoặc động vật hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Lính cứu hỏa đã dựng một trạm quan sát trên đồi để theo dõi đám cháy rừng.)
- (Từ trạm quan sát, những người lính có thể thấy kẻ thù đang tiến đến từ xa hàng dặm.)
- (Nhân viên kiểm lâm đã dành cả buổi chiều tại trạm quan sát để canh chừng những người đi bộ đường dài gặp nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manned lookout station": trạm quan sát có người trực.
- The manned lookout station is essential for early wildfire detection. (Trạm quan sát có người trực rất cần thiết để phát hiện sớm cháy rừng.)
- "unmanned lookout station": trạm quan sát không người, thường có camera hoặc cảm biến tự động.
- Unmanned lookout stations are equipped with high-resolution cameras. (Các trạm quan sát không người được trang bị camera độ phân giải cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Lookout (danh từ): người canh gác hoặc vị trí quan sát.
- He acted as a lookout while the others entered the building. (Anh ấy làm người canh gác trong khi những người khác vào tòa nhà.)
- Lookout tower (danh từ): tháp canh – một dạng cấu trúc cao hơn của lookout station.
- The lookout tower provides a 360-degree view of the valley. (Tháp canh cung cấp tầm nhìn 360 độ ra thung lũng.)
- Observation post (danh từ): trạm quan sát (thường dùng trong quân sự).
- The observation post was hidden behind a ridge. (Trạm quan sát đã được giấu sau một dãy núi.)
Từ đồng nghĩa
- Watchtower: tháp canh (thường có kiến trúc cao, dùng để quan sát).
- The watchtower was built centuries ago to protect the castle. (Tháp canh được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước để bảo vệ lâu đài.)
- Observation point: điểm quan sát (có thể là một vị trí tự nhiên, không có cấu trúc).
- The hikers stopped at an observation point to enjoy the view. (Những người đi bộ đường dài dừng lại tại một điểm quan sát để thưởng ngoạn cảnh đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep a lookout": canh chừng, quan sát cẩn thận.
- Please keep a lookout for any suspicious activity. (Hãy canh chừng bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
- "Be on the lookout": đang trong trạng thái cảnh giác, tìm kiếm.
- The police are on the lookout for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang cảnh giác để tìm kiếm tên tù nhân trốn thoát.)