loop gain
Định nghĩa
Danh từ: - Độ lợi vòng lặp (trong viễn thông): Là độ lợi (hệ số khuếch đại) của một bộ khuếch đại có hồi tiếp hoặc một hệ thống hồi tiếp, được tính bằng tỷ lệ giữa tín hiệu đầu ra được đưa ngược trở lại đầu vào. Nếu độ lợi vòng lặp quá lớn, hệ thống có thể dao động.
Ví dụ sử dụng
- (Độ lợi vòng lặp của bộ khuếch đại phải được điều chỉnh cẩn thận để ngăn chặn dao động.)
- (Nếu độ lợi vòng lặp vượt quá 1, hệ thống có thể trở nên mất ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loop gain margin": biên độ độ lợi vòng lặp, chỉ khoảng cách an toàn giữa độ lợi vòng lặp thực tế và giá trị gây dao động.
- Engineers often design circuits with a loop gain margin to ensure stability. (Các kỹ sư thường thiết kế mạch có biên độ độ lợi vòng lặp để đảm bảo tính ổn định.)
"loop gain frequency response": đáp ứng tần số của độ lợi vòng lặp, mô tả cách độ lợi thay đổi theo tần số.
- The loop gain frequency response determines the bandwidth of the feedback system. (Đáp ứng tần số của độ lợi vòng lặp quyết định băng thông của hệ thống hồi tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Loop (n): vòng lặp.
- Gain (n): độ lợi, hệ số khuếch đại.
- Open-loop gain (n): độ lợi vòng hở (không có hồi tiếp).
- Closed-loop gain (n): độ lợi vòng kín (có hồi tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Feedback gain: độ lợi hồi tiếp (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Loop transmission gain: độ lợi truyền vòng lặp (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan