loop-the-loop
Định nghĩa
Danh từ: - Động tác bay vòng lộn nhào: "loop-the-loop" là một động tác bay trong đó máy bay thực hiện một vòng tròn hoàn chỉnh trên mặt phẳng thẳng đứng. Đây là một kỹ thuật biểu diễn trong không quân hoặc trong các màn trình diễn hàng không.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã thực hiện một động tác bay vòng lộn nhào hoàn hảo trong buổi biểu diễn hàng không.)
- (Động tác bay vòng lộn nhào đòi hỏi sự kiểm soát chính xác tốc độ và độ cao của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong ngữ cảnh biểu diễn: "loop-the-loop" chủ yếu xuất hiện trong các mô tả về kỹ thuật bay biểu diễn, đặc biệt là trong các buổi trình diễn không quân hoặc phim ảnh về hàng không.
- Có thể dùng ẩn dụ: Trong một số trường hợp, "loop-the-loop" được dùng để chỉ một vòng lặp hoặc chuỗi hành động phức tạp, giống như hình dạng vòng tròn của động tác bay.
- The roller coaster's loop-the-loop left everyone breathless. (Vòng lộn nhào của tàu lượn siêu tốc khiến mọi người nghẹt thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Looped (tính từ): có hình vòng, cuộn tròn.
- The road was looped around the mountain. (Con đường vòng quanh ngọn núi.)
- Loop (danh từ/động từ): vòng lặp, tạo vòng.
- She tied a loop in the rope. (Cô ấy buộc một vòng trên dây thừng.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial loop: vòng lộn nhào trên không (thường dùng trong biểu diễn máy bay).
- Inside loop: vòng lộn nhào bên trong (một biến thể của loop-the-loop trong không quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loop around: vòng quanh, đi vòng.
- The plane looped around the stadium before landing. (Máy bay vòng quanh sân vận động trước khi hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
- Loop someone in: đưa ai vào vòng thông tin, cho ai tham gia.
- Please loop me in on the project updates. (Làm ơn cho tôi tham gia vào các cập nhật dự án.)