looping ill

looping ill

A farmer checks his sheep for signs of looping ill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viêm não do viruscừu: "Looping ill" một bệnh cấp tính do virus gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh của cừu. Bệnh này có thể lây truyền qua bọ ve Ixodes ricinus.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân lo lắng về một đợt bùng phát bệnh looping ill trong đàn cừu của mình.)
  • (Bệnh looping ill chủ yếu bệnh của cừu, nhưng đôi khi có thể ảnh hưởng đến con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with looping ill": được chẩn đoán mắc bệnh looping ill.

    • Several sheep in the region were diagnosed with looping ill after the tick season. (Một số con cừu trong khu vực đã được chẩn đoán mắc bệnh looping ill sau mùa bọ ve.)
  • "to prevent looping ill": phòng ngừa bệnh looping ill.

    • Vaccination is an effective way to prevent looping ill in sheep. (Tiêm phòng một cách hiệu quả để phòng ngừa bệnh looping illcừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Looping ill virus (n): virus gây bệnh looping ill.

    • The looping ill virus belongs to the Flaviviridae family. (Virus gây bệnh looping ill thuộc họ Flaviviridae.)
  • Tick-borne looping ill (n): bệnh looping ill lây truyền qua bọ ve.

    • Tick-borne looping ill is a common problem in upland sheep farming. (Bệnh looping ill lây truyền qua bọ ve một vấn đề phổ biến trong chăn nuôi cừu vùng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ovine encephalitis: viêm nãocừu (một thuật ngữ y học tương tự).
  • Louping ill: một cách viết khác của cùng một bệnh (phổ biến hơnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch looping ill: mắc bệnh looping ill.

    • Sheep that graze in tick-infested areas are more likely to catch looping ill. (Cừu ăn cỏnhững khu vực nhiều bọ ve dễ mắc bệnh looping ill hơn.)
  • Spread looping ill: lây lan bệnh looping ill.

    • Ticks can spread looping ill from infected sheep to healthy ones. (Bọ ve có thể lây lan bệnh looping ill từ cừu bị nhiễm sang cừu khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A looping ill outbreak": một đợt bùng phát bệnh looping ill.
    • The vet warned that a looping ill outbreak could devastate the livestock. (Bác sĩ thú y cảnh báo rằng một đợt bùng phát bệnh looping ill có thể tàn phá đàn gia súc.)