loose cannon

loose cannon

A loose cannon on the ship's deck rolled dangerously during the storm.

Định nghĩa

Danh từ: loose cannon (nghĩa đen: khẩu pháo lỏng lẻo) dùng để chỉ một người không thể đoán trước được, hành động một cách bột phát, thiếu kiểm soát thường gây nguy hiểm hoặc rắc rối cho tổ chức hoặc nhóm họ thuộc về.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị coi một "khẩu pháo lỏng lẻo" trong văn phòng thường xuyên nói năng thiếu suy nghĩ phớt lờ chính sách công ty.)
  • (Chính trị gia đó bị xem như một "khẩu pháo lỏng lẻo", đưa ra những tuyên bố khó đoán khiến đảng của ông ta xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a loose cannon": được dùng như một tính từ miêu tả tính cách hoặc hành vi của ai đó.

    • The star player is a loose cannon on the field, often getting into fights with opponents. (Cầu thủ ngôi sao một "khẩu pháo lỏng lẻo" trên sân, thường xuyên đánh nhau với đối thủ.)
  • "to act like a loose cannon": hành động một cách bột phát không thể kiểm soát.

    • She acted like a loose cannon during the meeting, interrupting everyone and making wild accusations. ( ấy hành động như một "khẩu pháo lỏng lẻo" trong cuộc họp, ngắt lời mọi người đưa ra những lời buộc tội vô căn cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose (adj): lỏng lẻo, không chặt chẽ.
    • The bolt is loose and needs tightening. (Cái bu-lông bị lỏng cần được siết chặt.)
  • Cannon (n): khẩu pháo.
    • The ship fired its cannons during the battle. (Con tàu đã bắn các khẩu pháo của trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild card: người hoặc yếu tố khó đoán trước, có thể gây bất ngờ (thường mang tính tích cực hoặc trung tính hơn).
    • He's a wild card in the team; you never know what he'll do next. (Anh ta một quân bài hoang dã trong đội; bạn không bao giờ biết anh ta sẽ làm gì tiếp theo.)
  • Hothead: người nóng nảy, dễ mất bình tĩnh hành động thiếu suy nghĩ.
    • Don't be a hothead; think before you speak. (Đừng một người nóng nảy; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
  • Maverick: người độc lập, không tuân theo quy tắc, thường tư duy khác biệt (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực).
    • He is a maverick in the industry, always challenging the status quo. (Anh ta một người nổi loạn trong ngành, luôn thách thức hiện trạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let loose: thả lỏng, cho phép ai đó tự do hành động.
    • The manager decided to let the new employee loose on the project. (Người quản lý quyết định thả lỏng nhân viên mới trong dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • A loose cannon on deck: một người gây nguy hiểm trong nhóm, xuất phát từ hình ảnh khẩu pháo không được cố định trên tàu thủy, có thể lăn gây chết người.
    • He's a loose cannon on deck; we need to keep a close eye on him. (Anh ta một "khẩu pháo lỏng lẻo trên boong"; chúng ta cần theo dõi anh ta chặt chẽ.)