loose off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bắn (một phát đạn) ra: "loose off" có nghĩa là bắn một phát đạn từ súng hoặc vũ khí tương tự, thường là một cách bất ngờ hoặc không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính đã bắn một viên đạn lên không trung.)
- (Anh ta đã bắn một phát từ khẩu súng trường của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to loose off a volley": bắn một loạt đạn.
- The troops loosed off a volley of gunfire. (Quân đội đã bắn một loạt đạn súng.)
- "to loose off a warning shot": bắn một phát đạn cảnh cáo.
- The police loosed off a warning shot to stop the thief. (Cảnh sát đã bắn một phát đạn cảnh cáo để ngăn tên trộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Loose (tính từ): rời ra, không chặt, lỏng lẻo.
- The bolt is loose. (Cái bu-lông bị lỏng.)
- Loose (động từ): thả lỏng, nới lỏng.
- He loosed the rope. (Anh ta nới lỏng sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
- Fire: bắn (súng).
- He fired a shot. (Anh ta đã bắn một phát.)
- Discharge: phóng ra, bắn ra.
- The gun discharged a bullet. (Khẩu súng đã phóng ra một viên đạn.)
- Let off: bắn (một phát súng).
- He let off a round. (Anh ta đã bắn một phát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loose off (cụm động từ): bắn (một phát đạn).
- She loosed off a shot at the target. (Cô ấy đã bắn một phát vào mục tiêu.)
- Let loose: thả lỏng, giải phóng.
- He let loose his anger. (Anh ta giải phóng cơn giận của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Loose off a round: bắn một phát đạn.
- The hunter loosed off a round at the deer. (Người thợ săn đã bắn một phát đạn vào con hươu.)