loose sentence

loose sentence

A writer uses a loose sentence to build a paragraph.

Định nghĩa

Danh từ: Câu lỏng (loose sentence) một loại câu phức trong đó mệnh đề chính được đặtđầu câu mệnh đề phụ (mệnh đề phụ thuộc) theo sau.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hoàn thành công việc, mặc dù anh ấy rất mệt.)
  • ( ấy đi chợ, ấy cần mua một ít rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loose sentence" thường được sử dụng trong văn viết để tạo nhịp điệu tự nhiên, giống như cách nói hàng ngày, đặt thông tin chính lên trước.
  • Trong văn phong học thuật hoặc phê bình, "loose sentence" có thể được so sánh với "periodic sentence" (câu tuần hoàn), nơi mệnh đề chính được đặtcuối để tạo sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Periodic sentence (n): câu tuần hoànloại câu phức trong đó mệnh đề chính nằmcuối câu.
    • Although he was very tired, he finished his work. (Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy đã hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cumulative sentence: câu tích lũy (một thuật ngữ khác chỉ cùng khái niệm, nhấn mạnh việc thêm thông tin phụ sau mệnh đề chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến khái niệm ngữ pháp này.)
Thành ngữ liên quan
  • Get to the point: đi thẳng vào vấn đề (thể hiện ý tưởng tương tự như "loose sentence" khi đặt thông tin chính lên trước).
    • In a loose sentence, you get to the point first, then add details. (Trong câu lỏng, bạn đi thẳng vào vấn đề trước, sau đó mới thêm chi tiết.)