loose woman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ ngoại tình: "loose woman" dùng để chỉ một người phụ nữ có hành vi ngoại tình, không chung thủy trong quan hệ hôn nhân hoặc tình cảm. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường được dùng trong ngữ cảnh phán xét đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiểu thuyết, chồng của nhân vật chính đã bỏ cô ấy để đến với một người phụ nữ ngoại tình.)
- (Tin đồn lan nhanh rằng cô ấy là một người phụ nữ ngoại tình, mặc dù điều đó không đúng sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be labeled a loose woman": bị gán mác là người phụ nữ ngoại tình.
- She was unfairly labeled a loose woman by the village elders. (Cô ấy đã bị các trưởng làng gán mác một cách bất công là người phụ nữ ngoại tình.)
"a loose woman in society": một người phụ nữ ngoại tình trong xã hội.
- The novel explores the harsh treatment of a loose woman in 19th-century society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá cách đối xử khắc nghiệt với một người phụ nữ ngoại tình trong xã hội thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Loose (tính từ): lỏng lẻo, không chặt chẽ (về đạo đức).
- He had loose morals and was known for his affairs. (Anh ta có đạo đức lỏng lẻo và nổi tiếng với những cuộc ngoại tình.)
- Woman (danh từ): người phụ nữ.
- The woman in the story was unfairly judged. (Người phụ nữ trong câu chuyện đã bị phán xét một cách bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Adulteress: người phụ nữ ngoại tình (từ trang trọng hơn).
- The court dealt harshly with the adulteress. (Tòa án đã xử lý nghiêm khắc người phụ nữ ngoại tình.)
- Femme fatale: người phụ nữ quyến rũ và nguy hiểm (thường mang nghĩa tiêu cực).
- She was seen as a femme fatale, leading men astray. (Cô ấy bị coi là một người phụ nữ quyến rũ và nguy hiểm, dẫn dắt đàn ông vào con đường sai trái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be loose with someone: có quan hệ tình cảm không nghiêm túc với ai đó.
- He was known to be loose with several women in the town. (Anh ta nổi tiếng là có quan hệ tình cảm không nghiêm túc với nhiều phụ nữ trong thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
- To have loose morals: có đạo đức lỏng lẻo, dễ dãi trong quan hệ tình cảm.
- People accused her of having loose morals just because she was independent. (Mọi người buộc tội cô ấy có đạo đức lỏng lẻo chỉ vì cô ấy độc lập.)