loose-jowled
Định nghĩa
Tính từ:
- Có má hoặc cằm chảy xệ, nhão: "loose-jowled" mô tả một người có vùng da dưới cằm hoặc hàm dưới bị chùng, nhão, tạo thành các nếp gấp da lỏng lẻo.
Ví dụ sử dụng
- (Ông già ấy có cằm chảy xệ, với những nếp da lỏng lẻo rủ xuống từ cằm.)
- (Chú chó bulldog có má chảy xệ thở hổn hển trong cái nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loose-jowled" thường được dùng trong văn miêu tả ngoại hình, đặc biệt là để chỉ sự già nua hoặc đặc điểm của một số giống chó (như bulldog, bloodhound).
- Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự uể oải hoặc thiếu sức sống, nhưng hiếm gặp.
Biến thể và từ gần giống
- Jowls (danh từ số nhiều): má hoặc phần da dưới cằm, thường dùng để chỉ vùng da chảy xệ.
- His jowls quivered as he spoke. (Má chảy xệ của ông ấy run lên khi ông nói.)
- Loose (tính từ): lỏng lẻo, chùng, không chặt.
- The skin on his neck was loose and wrinkled. (Da trên cổ ông ấy lỏng lẻo và nhăn nheo.)
Từ đồng nghĩa
- Saggy-jowled: có má chảy xệ (từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa).
- Double-chinned: có cằm đôi (thường chỉ sự tích tụ mỡ, khác với da chảy xệ).
- The loose-jowled man looked tired, but not necessarily overweight. (Người đàn ông có cằm chảy xệ trông mệt mỏi, nhưng không nhất thiết bị thừa cân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "loose-jowled".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "loose-jowled".