loosen up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Thư giãn, xả hơi: "loosen up" có nghĩa là trở nên thoải mái hơn, bớt căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất. - Khởi động, làm dẻo cơ: Dùng để chỉ việc duỗi cơ hoặc tập các động tác nhẹ nhàng trước khi hoạt động thể chất mạnh. - Cởi mở, thoải mái hơn: Nghĩa bóng chỉ việc trở nên ít nghiêm túc, ít dè dặt hơn và thân thiện hơn trong giao tiếp xã hội. - Làm thông thoáng: Trong ngữ cảnh y tế, có thể chỉ việc làm thông mũi hoặc đường thở bị tắc nghẽn.
Ví dụ sử dụng
- Thư giãn:
- A hot bath helps me loosen up after a stressful day. (Một bồn tắm nóng giúp tôi thư giãn sau một ngày căng thẳng.)
- Khởi động:
- You should loosen up your muscles before running. (Bạn nên khởi động các cơ trước khi chạy.)
- Cởi mở:
- He loosened up after a few jokes and started talking more freely. (Anh ấy trở nên cởi mở hơn sau vài câu chuyện cười và bắt đầu nói chuyện tự nhiên hơn.)
- Làm thông thoáng:
- The medicine helped loosen up my blocked nose. (Thuốc đã giúp làm thông mũi bị tắc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to loosen up (someone)": Làm cho ai đó thư giãn hoặc thoải mái hơn.
- A glass of wine can loosen up even the most nervous guest. (Một ly rượu vang có thể làm cho ngay cả vị khách lo lắng nhất cũng trở nên thoải mái hơn.)
- "to loosen up (something)": Làm cho một bộ phận cơ thể hoặc vật gì đó trở nên linh hoạt, dễ cử động.
- He did some stretches to loosen up his stiff shoulders. (Anh ấy thực hiện vài động tác duỗi để làm dẻo đôi vai cứng đờ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Loosen (động từ): nới lỏng, làm lỏng ra (thường dùng cho vật lý).
- He loosened his tie. (Anh ấy nới lỏng cà vạt.)
- Loosening (danh từ/động từ): sự nới lỏng, quá trình trở nên lỏng lẻo.
- The loosening of restrictions helped the economy. (Việc nới lỏng các hạn chế đã giúp nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Relax: thư giãn.
- Unwind: xả hơi, nghỉ ngơi.
- Stretch: duỗi người, khởi động.
- Chill out (thân mật): thư giãn, bình tĩnh lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lighten up: bớt nghiêm túc, vui vẻ hơn.
- You need to lighten up and enjoy the party. (Bạn cần bớt nghiêm túc và tận hưởng bữa tiệc đi.)
- Warm up: khởi động (thể chất), làm nóng.
- The athletes warmed up before the race. (Các vận động viên đã khởi động trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- Let one's hair down: xả hơi, thoải mái, không câu nệ.
- After work, she likes to let her hair down with friends. (Sau giờ làm, cô ấy thích xả hơi cùng bạn bè.)
- Take it easy: thư giãn, đừng căng thẳng.
- Take it easy, everything will be fine. (Hãy thư giãn đi, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)