lop off

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (phrasal verb):
    • Cắt đứt, chặt bỏ (một phần của vật đó): "lop off" có nghĩa cắt hoặc loại bỏ một phần của một vật thể, thường một cách nhanh chóng mạnh mẽ, như cắt bỏ một cành cây khô hoặc một phần thừa của một vật.
    • Loại bỏ, giảm bớt (một cách đột ngột): Ngoài nghĩa đen, "lop off" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ hoặc giảm bớt một phần nào đó một cách đột ngột, như cắt giảm chi phí hoặc loại bỏ các yếu tố không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The gardener decided to lop off the dead branches from the tree. (Người làm vườn quyết định chặt bỏ những cành cây khô khỏi cây.)
    • He used a saw to lop off the top of the old fence. (Anh ấy dùng cưa để cắt đứt phần trên của hàng rào .)
  • Nghĩa bóng:

    • The company had to lop off several unnecessary expenses to survive. (Công ty phải cắt giảm một số chi phí không cần thiết để tồn tại.)
    • The editor suggested to lop off the last paragraph of the article. (Biên tập viên đề nghị loại bỏ đoạn cuối của bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lop off" + tân ngữ chỉ phần bị cắt: Thường đi kèm với một tân ngữ chỉ rõ phần nào bị cắt bỏ.

    • She carefully lopped off the damaged leaves from the plant. ( ấy cẩn thận cắt bỏ những chiếc bị hỏng khỏi cây.)
  • "lop off" dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý: Chỉ việc cắt giảm mạnh mẽ.

    • The budget cuts will lop off 10% of the department's funding. (Việc cắt giảm ngân sách sẽ cắt bỏ 10% kinh phí của bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lop (động từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "lop off".

    • He lopped the dead leaves off the plant. (Anh ấy cắt bỏ những chiếc khô khỏi cây.)
  • Lop off không biến thể danh từ hoặc tính từ phổ biến; chủ yếu được dùng như một cụm động từ.

Từ đồng nghĩa
  • Cut off: cắt đứt, loại bỏ.

    • The surgeon cut off the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ bị hỏng.)
  • Chop off: chặt bỏ, chém đứt (thường mạnh hơn "lop off").

    • He chopped off the branch with an axe. (Anh ấy chặt bỏ cành cây bằng rìu.)
  • Sever: cắt đứt, tách rời (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn).

    • The accident severed his finger. (Tai nạn đã cắt đứt ngón tay của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lop away: cắt bỏ dần dần, loại bỏ từng phần.

    • He lopped away the excess material bit by bit. (Anh ấy cắt bỏ phần vật liệu thừa từng chút một.)
  • Lop in: (ít phổ biến) thêm vào một cách đột ngột (trái nghĩa với "lop off").

    • The new rule was lopped in without warning. (Quy định mới được thêm vào không cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lop off the head": cắt đầu, thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng để chỉ việc loại bỏ phần quan trọng nhất.
    • The king ordered to lop off the traitor's head. (Nhà vua ra lệnh chặt đầu kẻ phản bội.)