lophodytes
Định nghĩa
Danh từ: Lophodytes là một chi (genus) trong phân họ Merginae (họ Vịt), bao gồm các loài vịt có mào đặc trưng. Đây là một thuật ngữ khoa học dùng trong sinh học phân loại.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Lophodytes bao gồm loài vịt mào trùm đầu.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Lophodytes.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Lophodytes là một chi đơn loài, nghĩa là chỉ chứa một loài duy nhất.)
- (Việc phân loại Lophodytes trong phân họ Merginae dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Lophodytes cucullatus (danh từ): tên khoa học của loài vịt mào trùm đầu (hooded merganser).
- Merginae (danh từ): phân họ vịt biển, bao gồm các chi như Mergus, Lophodytes.
Từ đồng nghĩa
- Hooded merganser (danh từ): tên thông thường của loài duy nhất trong chi Lophodytes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.