lophosoriaceae
A young fern enthusiast carefully examines a lophosoriaceae specimen in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: Lophosoriaceae là một họ dương xỉ thân gỗ rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Lophosoriaceae chỉ bao gồm một vài loài dương xỉ thân gỗ.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu lịch sử tiến hóa của họ Lophosoriaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species of Lophosoriaceae": loài thuộc họ Lophosoriaceae.
- This species of Lophosoriaceae is endemic to South America. (Loài dương xỉ thuộc họ Lophosoriaceae này là đặc hữu của Nam Mỹ.)
"classification of Lophosoriaceae": phân loại của họ Lophosoriaceae.
- The classification of Lophosoriaceae has been revised based on molecular data. (Việc phân loại họ Lophosoriaceae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Lophosoria (danh từ): chi điển hình của họ Lophosoriaceae.
- Lophosoria is the only genus in the family Lophosoriaceae. (Lophosoria là chi duy nhất trong họ Lophosoriaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; có thể dùng cụm từ "họ dương xỉ Lophosoriaceae".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.