lopsided
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lệch, không cân đối, một bên thấp hơn hoặc nhỏ hơn bên kia: "lopsided" mô tả một vật, hình dạng, hoặc tình huống mà các phần không đều nhau, một bên nặng hơn, thấp hơn, hoặc lệch hẳn về một phía.
- Không công bằng, thiên lệch: Trong nghĩa bóng, "lopsided" cũng dùng để chỉ một cuộc thi, trận đấu, hoặc thỏa thuận mà một bên có lợi thế quá lớn, dẫn đến sự mất cân bằng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The old table had a lopsided leg, so it wobbled. (Cái bàn cũ có một chân bị lệch, nên nó bị lắc lư.)
- Her smile was lopsided, with one corner of her mouth higher than the other. (Nụ cười của cô ấy bị lệch, với một khóe miệng cao hơn khóe kia.)
Nghĩa bóng:
- The election result was a lopsided victory for the incumbent party. (Kết quả bầu cử là một chiến thắng áp đảo nghiêng về đảng đương nhiệm.)
- The contract was lopsided, giving all the benefits to one side. (Hợp đồng này bất công, trao mọi lợi ích cho một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lopsided grin": nụ cười méo mó, thường thể hiện sự tinh nghịch hoặc mỉa mai.
- He gave a lopsided grin, knowing he had won the argument. (Anh ta nở một nụ cười méo mó, biết rằng mình đã thắng cuộc tranh luận.)
"lopsided score": tỷ số chênh lệch, áp đảo.
- The basketball game ended with a lopsided score of 120-60. (Trận bóng rổ kết thúc với tỷ số chênh lệch 120-60.)
Biến thể và từ gần giống
Lopsidedness (danh từ): sự lệch, sự mất cân đối.
- The lopsidedness of the building's foundation caused it to lean. (Sự lệch của nền móng tòa nhà khiến nó bị nghiêng.)
Lopsidedly (trạng từ): một cách lệch, không cân đối.
- The picture hung lopsidedly on the wall. (Bức tranh treo lệch trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Uneven: không đều, gồ ghề.
- Asymmetrical: bất đối xứng.
- Skewed: xiên, lệch, thiên vị.
- Crooked: cong, vẹo, không thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "lopsided", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become", "grow", "look" để diễn tả trạng thái:
- The shelf became lopsided after the heavy books were placed on one end. (Cái kệ trở nên lệch sau khi những cuốn sách nặng được đặt ở một đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "A lopsided view": quan điểm phiến diện, thiên lệch.
- He has a lopsided view of the situation, ignoring all the facts that contradict his opinion. (Anh ta có một quan điểm phiến diện về tình hình, phớt lờ mọi sự thật mâu thuẫn với ý kiến của mình.)